SGCK Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 613 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SGCK

0
进口笔数
613
出口笔数
$0
进口金额
$18.23M
出口金额
最近进口
2024-03-20
最近出口
0
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.30M20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $184.2K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $262.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $569.8K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 74 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.30M · 156 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.65M · 91 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.94M · 90 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $942.3K · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15620212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $184.2K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $262.1K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $569.8K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 74 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.30M · 156 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.65M · 91 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.94M · 90 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $942.3K · 30 笔

工商档案

企业注册号3703088162
企查查编码QVN90TEKCE
成立日期2022-10-12
联系地址Tầng 10-02, Tòa nhà Becamex Tower, 230 Đại lộ Bình Dương, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SGCK
企业英文名称SGCK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 10-02, Tòa nhà Becamex Tower, 230 Đại lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84938267695
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国386$10.37M
越南227$7.86M

贸易伙伴

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sichuan Yunguang Supply Chain Management Co., Ltd.中国41$2.78M其他香蕉、干制墨鱼鱿鱼
Guangxi Focus Agriculture Co., Ltd.中国60$1.59M其他香蕉
Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd.中国85$1.54M其他香蕉
Nochy International Trade Dalian Co., Ltd.越南23$1.41M其他香蕉
Luzhou Lianxun Supply Chain Management Co., Ltd.越南22$748.9K其他香蕉、鲜榴莲
Yiwu Tenghe Import & Export Co., Ltd.越南23$729.4K其他香蕉、其他鲜果
Guo Leng International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国39$704.8K其他香蕉
Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd.中国42$704.5K其他香蕉、菠萝
Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd.越南33$674.1K其他香蕉、其他鲜果
Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd.中国46$664.4K其他香蕉、其他鲜果

近期贸易明细

出口(共 613)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-20其他香蕉SHENZHEN HUANHAO TRADING CO., LTD.中国$84.7K
2024-03-20其他香蕉SHENZHEN HUANHAO TRADING CO., LTD.中国$16.0K
2024-03-13其他香蕉NOCHY INTERNATIONAL TRADE DALIAN CO LTD中国$38.5K
2024-03-13其他香蕉NOCHY INTERNATIONAL TRADE DALIAN CO LTD中国$16.0K
2024-03-13其他香蕉NOCHY INTERNATIONAL TRADE DALIAN CO LTD中国$8.0K
2024-03-13其他香蕉NOCHY INTERNATIONAL TRADE DALIAN CO LTD中国$53.9K
2024-03-08其他香蕉SHANGHAI HAODONG INTERNATIONAL TRADE LTD中国$15.0K
2024-03-08其他香蕉GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD中国$19.5K
2024-03-07其他香蕉GUANGXI FOCUS AGRICULTURE CO LTD中国$7.8K
2024-03-07其他香蕉SHENZHEN OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.6K

相关企业 · 同类产品

SGCK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →