SGCK Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 613 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SGCK
0
进口笔数
613
出口笔数
$0
进口金额
$18.23M
出口金额
—
最近进口
2024-03-20
最近出口
0
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703088162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90TEKCE |
| 成立日期 | 2022-10-12 |
| 联系地址 | Tầng 10-02, Tòa nhà Becamex Tower, 230 Đại lộ Bình Dương, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SGCK |
| 企业英文名称 | SGCK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10-02, Tòa nhà Becamex Tower, 230 Đại lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84938267695 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 386 | $10.37M |
| 越南 | 227 | $7.86M |
贸易伙伴
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Yunguang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 41 | $2.78M | 其他香蕉、干制墨鱼鱿鱼 |
| Guangxi Focus Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 60 | $1.59M | 其他香蕉 |
| Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 85 | $1.54M | 其他香蕉 |
| Nochy International Trade Dalian Co., Ltd. | 越南 | 23 | $1.41M | 其他香蕉 |
| Luzhou Lianxun Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 22 | $748.9K | 其他香蕉、鲜榴莲 |
| Yiwu Tenghe Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 23 | $729.4K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Guo Leng International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 39 | $704.8K | 其他香蕉 |
| Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 42 | $704.5K | 其他香蕉、菠萝 |
| Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 33 | $674.1K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 46 | $664.4K | 其他香蕉、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 613)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-20 | 其他香蕉 | SHENZHEN HUANHAO TRADING CO., LTD. | 中国 | $84.7K |
| 2024-03-20 | 其他香蕉 | SHENZHEN HUANHAO TRADING CO., LTD. | 中国 | $16.0K |
| 2024-03-13 | 其他香蕉 | NOCHY INTERNATIONAL TRADE DALIAN CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2024-03-13 | 其他香蕉 | NOCHY INTERNATIONAL TRADE DALIAN CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2024-03-13 | 其他香蕉 | NOCHY INTERNATIONAL TRADE DALIAN CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-03-13 | 其他香蕉 | NOCHY INTERNATIONAL TRADE DALIAN CO LTD | 中国 | $53.9K |
| 2024-03-08 | 其他香蕉 | SHANGHAI HAODONG INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-03-08 | 其他香蕉 | GUO LENG INTERNATIONAL TRADE (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2024-03-07 | 其他香蕉 | GUANGXI FOCUS AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-03-07 | 其他香蕉 | SHENZHEN OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.6K |