Thien Loc Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 聚四氟乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiên Lộc
- 邮箱7
4
进口笔数
0
出口笔数
$315.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101129232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0CQ5W5 |
| 成立日期 | 2001-05-14 |
| 联系地址 | Số 8 ngõ 71 Nguyễn Lương Bằng, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN LỘC |
| 企业英文名称 | THIEN LOC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10A ngách 59 ngõ 82 Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 邮箱 | ketoanthuetlc@gmail.com |
| 传真 | 02439723939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390461 | 聚四氟乙烯 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $289.1K |
| 中国台湾 | 1 | $25.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Dongyue Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $289.1K | 聚四氟乙烯、氟聚合物(PTFE除外) |
| K.K. Enterprise | 印度 | 1 | $25.9K | 菠萝、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 聚四氟乙烯 | SHANDONG DONGYUE POLYMER MATERIAL CO LTD | 中国 | $85.8K |
| 2026-04-08 | 聚四氟乙烯 | SHANDONG DONGYUE POLYMER MATERIAL CO LTD | 中国 | $85.8K |
| 2025-12-08 | 聚四氟乙烯 | SHANDONG DONGYUE POLYMER MATERIAL CO LTD | 中国 | $78.0K |
| 2024-03-15 | 聚四氟乙烯 | SHANDONG DONGYUE POLYMER MATERIAL CO LTD | 中国 | $39.5K |
| 2023-06-14 | 自粘塑料卷 | K. K. ENTERPRISE | 中国台湾 | $22.5K |
| 2023-06-14 | 自粘塑料卷 | K. K. ENTERPRISE | 中国台湾 | $341 |
| 2023-06-14 | 自粘塑料卷 | K. K. ENTERPRISE | 中国台湾 | $681 |
| 2023-06-14 | 自粘塑料卷 | K. K. ENTERPRISE | 中国台湾 | $1.0K |
| 2023-06-14 | 自粘塑料卷 | K K ENTERPRISE | 中国台湾 | $681 |
| 2023-06-14 | 自粘塑料卷 | K K ENTERPRISE | 中国台湾 | $681 |