BEYONDED Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 棉针织裤
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH BEYONDED
2
进口笔数
2
出口笔数
$12.5K
进口金额
$11.2K
出口金额
2024-01-10
最近进口
2024-08-06
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318139684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFK90G8 |
| 成立日期 | 2023-11-01 |
| 联系地址 | 16 Hàn Thuyên, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEYONDED |
| 企业英文名称 | BEYONDED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 Hàn Thuyên, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7310 - Quảng cáo 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0901367436 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,000万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610342 | 棉针织裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610452 | 棉针织裙 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 621490 | 非针织围巾 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610342 | 棉针织裤 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610452 | 棉针织裙 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 621490 | 非针织围巾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $12.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $11.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hand Hug Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $12.5K | 棉针织裤、棉针织服装 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hand Hug Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $11.2K | 棉针织裤、棉针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-10 | 棉针织裤 | HAND HUG CO LTD | 韩国 | $151 |
| 2024-01-10 | 棉针织T恤及背心 | HAND HUG CO LTD | 韩国 | $87 |
| 2024-01-10 | 棉针织T恤及背心 | Hand Hug Co., Ltd. | 韩国 | $57 |
| 2024-01-10 | 棉针织T恤及背心 | Hand Hug Co., Ltd. | 韩国 | $80 |
| 2024-01-10 | 棉针织T恤及背心 | Hand Hug Co., Ltd. | 韩国 | $275 |
| 2024-01-10 | 棉针织裤 | HAND HUG CO LTD | 韩国 | $50 |
| 2024-01-10 | 棉针织T恤及背心 | Hand Hug Co., Ltd. | 韩国 | $125 |
| 2024-01-10 | 棉针织T恤及背心 | HAND HUG CO LTD | 韩国 | $220 |
| 2024-01-10 | 棉针织裤 | HAND HUG CO LTD | 韩国 | $286 |
| 2024-01-10 | 棉针织裤 | Hand Hug Co., Ltd. | 韩国 | $490 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-06 | 棉针织T恤 | HAND HUG CO LTD | 韩国 | $263 |
| 2024-08-06 | 棉针织T恤及背心 | Hand Hug Co., Ltd. | 韩国 | $73 |
| 2024-08-06 | 棉针织裤 | Hand Hug Co., Ltd. | 韩国 | $145 |
| 2024-08-06 | 棉针织裤 | Hand Hug Co., Ltd. | 韩国 | $253 |
| 2024-08-06 | 非针织围巾 | Hand Hug Co., Ltd. | 韩国 | $90 |
| 2024-08-06 | 棉针织裤 | Hand Hug Co., Ltd. | 韩国 | $193 |
| 2024-08-06 | 化纤男衬衫 | Hand Hug Co., Ltd. | 韩国 | $544 |
| 2024-08-06 | 棉针织裤 | Hand Hug Co., Ltd. | 韩国 | $274 |
| 2024-08-06 | 棉针织服装 | Hand Hug Co., Ltd. | 韩国 | $364 |
| 2024-08-06 | 棉针织T恤 | HAND HUG CO LTD | 韩国 | $120 |