NETBUY VIETNAM CO., LTD.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NETBUY VIệT NAM
40
进口笔数
0
出口笔数
$696.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107845105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNY8CWY2 |
| 成立日期 | 2017-05-17 |
| 联系地址 | Thôn Ngô Đồng, Xã Hồng Dương, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NETBUY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NETBUY VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngô Đồng, Xã Hồng Dương(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84961253556 |
| 邮箱 | netbuyasia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $696.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E Purchase (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国 | 40 | $696.7K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 非贱金属仿首饰 | E Purchase (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国 | $22 |
| 2026-06-27 | 铜合金管件 | E Purchase (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-06-27 | 其他塑纺箱盒 | E Purchase (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-27 | 其他塑料制品 | E Purchase (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国 | $27 |
| 2026-06-27 | 铜合金管件 | E Purchase (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2026-06-27 | 贱金属扣件 | E Purchase (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国 | $26 |
| 2026-06-27 | 其他寝具 | E Purchase (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国 | $199 |
| 2026-06-27 | 非贱金属仿首饰 | E Purchase (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2026-06-27 | 塑料包装箱 | E Purchase (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-06-27 | 止回阀 | E Purchase (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国 | $24 |