Dong Anh Electrical Equipment Corporation Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 659 笔 · 主营 其他高压电路装置
越南 · 在业
本地名:Tổng Công Ty Thiết Bị Điện Đông Anh - Công Ty Cổ Phần
659
进口笔数
19
出口笔数
$68.12M
进口金额
$2.66M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-10
最近出口
58
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100101322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5EAVBS |
| 成立日期 | 2005-06-01 |
| 联系地址 | Số 189, đường Lâm Tiên, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ ĐIỆN ĐÔNG ANH - CÔNG TY CỔ PHẦN |
| 企业英文名称 | DONG ANH ELECTRICAL EQUIPMENT CORPORATION - JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 189, đường Lâm Tiên, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842438833779 |
| 邮箱 | kinhdoanh@eemc.com.vn |
| 传真 | +842438833113 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,248.6392亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 854460 | 高压电线 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853530 | 高压开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 722511 | 晶粒取向硅钢板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853649 | 高压继电器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 341 | $38.76M |
| 德国 | 161 | $20.03M |
| 韩国 | 52 | $3.48M |
| 日本 | 55 | $2.62M |
| 奥地利 | 2 | $1.23M |
| 美国 | 16 | $517.8K |
| 瑞典 | 12 | $443.2K |
| 斯威士兰 | 1 | $327.4K |
| 意大利 | 24 | $318.4K |
| 新加坡 | 18 | $193.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $1.02M |
| 澳大利亚 | 6 | $904.6K |
| 德国 | 4 | $641.9K |
| 越南 | 1 | $61.1K |
| 韩国 | 2 | $23.4K |
| 老挝 | 1 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y & W Engineering & Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $12.25M | 仪表零件及附件、钢铁螺钉螺栓 |
| Maschinenfabrik Reinhausen GmbH | 德国 | 76 | $11.51M | 其他高压电路装置、变压器零件 |
| Yong Peng Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 42 | $9.76M | 变压器零件、陶瓷绝缘子 |
| General M (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 61 | $4.57M | 变压器零件、晶粒取向硅钢板 |
| Faxolif Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 61 | $3.96M | 其他纸制品、牛皮纸≥225克 |
| Shaanxi JC Engineering & Trading Co., Ltd. | 中国 | 64 | $3.63M | 变压器零件、晶粒取向硅钢板 |
| Hyoda Instruments Corporation | 日本 | 36 | $2.11M | 液体气体测量仪、高压继电器 |
| Vitzro Em Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $1.29M | 电器装置零件、自动断路器 |
| Liaoning XD Xingqi Electric Material Co., Ltd. | 中国 | 52 | $1.29M | 其他纸制品、模制纸浆 |
| Huaming Overseas Co., Ltd. | 中国 | 28 | $508.9K | 其他高压电路装置、电力控制板 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General M (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.02M | 变压器零件、晶粒取向硅钢板 |
| PSD Energy Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $904.6K | 电力控制板、高压控制板 |
| Highvolt Prüftechnik Dresden GmbH | 德国 | 3 | $641.4K | 记录式电表、其他玻璃纤维 |
| PSD Energy Pty Ltd | 越南 | 1 | $61.1K | 非轻质石油、丙烯酸乙烯漆 |
| Shinsung Industrial Electric Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.8K | 高压断路器、高压继电器 |
| PowerChina (Lao) Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $7.0K | 其他钢铁结构体、钢绞线缆 |
| Intertek Testing Service (Guangzhou) Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 高压控制板、650kVA以下液体变压器 |
| Vitzro Electric Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.6K | 电器装置零件、安全帽 |
| Hedrich GmbH | 德国 | 1 | $566 | 变压器零件、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 659)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | MASCHINENFABRIK REINHAUSEN GMBH | 德国 | $805 |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | MASCHINENFABRIK REINHAUSEN GMBH | 德国 | $805 |
| 2026-04-27 | 变压器零件 | YONG PENG MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-27 | 变压器零件 | YONG PENG MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $58.0K |
| 2026-04-27 | 变压器零件 | YONG PENG MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-27 | 变压器零件 | YONG PENG MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $58.0K |
| 2026-04-24 | 压缩木材型材 | KANG LIYUAN SCIENCE & TECHNOLOGY (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 压缩木材型材 | KANG LIYUAN SCIENCE & TECHNOLOGY (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | LIAONINGXD XINGQI ELECTRIC MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 变压器零件 | YONG PENG MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $44.5K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 650kVA以下液体变压器 | PSD ENERGY PTY LTD | 澳大利亚 | $13.0K |
| 2026-02-10 | 650kVA以下液体变压器 | PSD ENERGY PTY LTD | 澳大利亚 | $13.0K |
| 2025-12-09 | 高压电涌抑制器 | PSD ENERGY PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2025-11-04 | 压力测量仪 | Vitzro Electric Co., Ltd. | 韩国 | $250 |
| 2025-11-04 | 其他电动手工具 | VITZRO ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $133 |
| 2025-11-04 | 真空泵 | Vitzro Electric Co., Ltd. | 韩国 | $604 |
| 2025-11-04 | 电动手钻 | VITZRO ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $109 |
| 2025-11-04 | 电测仪表 | Vitzro Electric Co., Ltd. | 韩国 | $133 |
| 2025-11-04 | 安全帽 | Vitzro Electric Co., Ltd. | 韩国 | $3 |
| 2025-11-04 | 电动手钻 | VITZRO ELECTRIC CO LTD | 韩国 | $80 |