Southern Oriental Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đông Phương Nam
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$826.7K
出口金额
—
最近进口
2023-08-31
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0304375360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20064FM |
| 成立日期 | 2006-05-15 |
| 联系地址 | Tháp R1 Lầu 07, Phòng 07, Tòa nhà EverRich, số 968, đường Ba Tháng Hai, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐÔNG PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN ORIENTAL TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tháp R1 Lầu 07, Phòng 07, Tòa nhà EverRich, số 968, đường Ba Tháng Hai, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842822250752 |
| 传真 | 02822250756 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 240220 | 香烟 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 7 | $347.7K |
| 尼日利亚 | 5 | $274.1K |
| 新加坡 | 3 | $150.9K |
| 喀麦隆 | 2 | $54.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriental Group FZE | 阿联酋 | 6 | $343.8K | 纺织包装袋、其他吸食用烟草 |
| Greg Jane International Ltd. | 尼日利亚 | 5 | $274.1K | 香烟、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| PT Ansha Indo Filter | 新加坡 | 3 | $150.9K | 人造纤维絮胎、衬背铝箔 |
| Oriental General Trading FZE | 阿联酋 | 2 | $58.0K | 香烟、纺织包装袋 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-31 | 衬背铝箔 | PT ANSHA INDO FILTER | 新加坡 | $25.3K |
| 2023-08-31 | 衬背铝箔 | PT ANSHA INDO FILTER | 新加坡 | $12.6K |
| 2023-08-31 | 衬背铝箔 | PT ANSHA INDO FILTER | 新加坡 | $12.4K |
| 2023-06-26 | 衬背铝箔 | PT ANSHA INDO FILTER | 新加坡 | $37.8K |
| 2023-06-26 | 衬背铝箔 | PT ANSHA INDO FILTER | 新加坡 | $12.4K |
| 2023-04-25 | 香烟 | GREG JANE INTERNATIONAL LTD | 尼日利亚 | $68.5K |
| 2023-04-25 | 香烟 | GREG JANE INTERNATIONAL LTD | 尼日利亚 | $34.3K |
| 2023-04-25 | 香烟 | GREG JANE INTERNATIONAL LTD | 尼日利亚 | $34.3K |
| 2023-04-14 | 非棉针织背心 | ORIENTAL GROUP FZE | 阿联酋 | $46.9K |
| 2023-04-11 | 塑料衣着附件 | ORIENTAL GENERAL TRADING FZE | 喀麦隆 | $11.5K |