ONE KSK Petroleum Commerce & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ One Ksk Petroleum
9
进口笔数
0
出口笔数
$104.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313585854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8B4UDV8 |
| 成立日期 | 2015-12-22 |
| 联系地址 | 538/85 Đoàn Văn Bơ, Phường 14, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ONE KSK PETROLEUM |
| 企业英文名称 | ONE KSK PETROLEUM COMMERCE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 538/85 Đoàn Văn Bơ, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 01229952040 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $33.1K |
| 马来西亚 | 6 | $24.1K |
| 韩国 | 7 | $20.4K |
| 印度尼西亚 | 5 | $10.9K |
| 美国 | 6 | $9.5K |
| 泰国 | 3 | $3.5K |
| 中国 | 5 | $2.1K |
| 德国 | 1 | $568 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ef4f3a0a837ec74f8f62da06ecf74f02 | 9 | $80.0K | ||
| ORANA AUTO PARTS SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $24.1K | 非轻质石油、非板状硫化橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 非轻质石油 | Orana Auto Parts Sdn. Bhd. | 日本 | $390 |
| 2025-10-24 | 泵及压缩机零件 | Orana Auto Parts Sdn. Bhd. | 印度尼西亚 | $142 |
| 2025-10-24 | 减压阀 | Orana Auto Parts Sdn. Bhd. | 中国 | $36 |
| 2025-10-24 | 泵及压缩机零件 | Orana Auto Parts Sdn. Bhd. | 印度尼西亚 | $125 |
| 2025-10-24 | 非液体温度计 | Orana Auto Parts Sdn. Bhd. | 印度尼西亚 | $5 |
| 2025-10-24 | 非轻质石油 | Orana Auto Parts Sdn. Bhd. | 日本 | $390 |
| 2025-10-24 | 非轻质石油 | Orana Auto Parts Sdn. Bhd. | 韩国 | $520 |
| 2025-10-24 | 其他电气开关 | Orana Auto Parts Sdn. Bhd. | 日本 | $8 |
| 2025-10-24 | 非轻质石油 | Orana Auto Parts Sdn. Bhd. | 日本 | $420 |
| 2025-10-24 | 发动机空气滤清器 | Orana Auto Parts Sdn. Bhd. | 中国 | $3 |