Nova Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV SX NOVA
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$120.2K
出口金额
—
最近进口
2024-10-25
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102006700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKW71HX7 |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | Số 435 Tổ 4, Ấp Bình Tả 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV SX SUNSHINE |
| 企业英文名称 | SUNSHINE FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 435 Tổ 4, Ấp Bình Tả 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84708227016 |
| 邮箱 | maiphuong.nguyen7476@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940382 | 竹制家具 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 4 | $42.8K |
| 阿联酋 | 3 | $36.3K |
| 德国 | 1 | $20.7K |
| 美国 | 1 | $16.9K |
| 中国 | 3 | $2.5K |
| 芬兰 | 1 | $459 |
| 法国 | 2 | $422 |
| 瑞典 | 1 | $182 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PROVA S.A. | 比利时 | 3 | $42.5K | 藤柳家具、金属框架座椅 |
| Ningbo Greenhill Furniture Co., Ltd. | 美国 | 5 | $36.9K | 其他木家具、木制座椅 |
| L.C. Wholesaler GmbH | 德国 | 1 | $20.7K | 非办公金属家具、其他铝制品 |
| Teemo Designs Ltd. | 美国 | 1 | $16.9K | 藤柳家具、其他木家具 |
| Ningbo Greenhill Furniture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.5K | 其他木家具、木制座椅 |
| CIDDECO | 法国 | 2 | $422 | 其他木家具、其他陶瓷制品 |
| Superson Ltd. | 比利时 | 1 | $231 | 金属框架座椅、其他材料床垫 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 竹制家具 | Ningbo Greenhill Furniture Co., Ltd. | 阿联酋 | $12.4K |
| 2024-10-01 | 竹制家具 | Ningbo Greenhill Furniture Co., Ltd. | 阿联酋 | $12.4K |
| 2024-08-13 | 竹制家具 | Ningbo Greenhill Furniture Co., Ltd. | 阿联酋 | $11.6K |
| 2023-09-29 | 软垫木座椅 | CIDDECO | 法国 | $65 |
| 2023-09-27 | 藤柳家具 | Ningbo Greenhill Furniture Co., Ltd. | 中国 | $245 |
| 2023-09-27 | 藤柳家具 | Ningbo Greenhill Furniture Co., Ltd. | 中国 | $268 |
| 2023-09-27 | 藤柳家具 | Ningbo Greenhill Furniture Co., Ltd. | 中国 | $411 |
| 2023-07-03 | 藤柳家具 | Ningbo Greenhill Furniture Co., Ltd. | 瑞典 | $123 |
| 2023-07-03 | 藤柳家具 | Ningbo Greenhill Furniture Co., Ltd. | 瑞典 | $59 |
| 2023-05-06 | 非办公金属家具 | Ningbo Greenhill Furniture Co., Ltd. | 芬兰 | $258 |