BICH LAM IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BíCH LâM
11
进口笔数
0
出口笔数
$40.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603563576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYA9AJC0 |
| 成立日期 | 2018-06-11 |
| 联系地址 | Số 19/8, Tổ 9A, khu phố Hương Phước, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BÍCH LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19/8, Tổ 9A, khu phố Hương Phước, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84964894039 |
| 邮箱 | bichlam2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 380210 | 活性碳 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $37.2K |
| 中国台湾 | 2 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO DONGNUO RUBBER MACHINERY CO | 中国 | 1 | $16.9K | 其他橡塑机械、其他橡塑成型机 |
| GUANGZHOU LIGHT HOLDINGS GENERAL MERCHANDISE I & E LTD | 中国 | 1 | $4.5K | 玩具模型、人造纤维绒布 |
| SUZHOU GRANDEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $4.2K | PVC涂层织物、金属保险箱 |
| ERGU OPTOELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $3.2K | 紫外线红外线灯、工业干燥机 |
| USI CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $3.2K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、高密度聚乙烯 |
| HOWELL PRINT TECHNOLOGY LTD | 中国 | 1 | $3.0K | 其他印刷机、其他胶印机 |
| Shenzhen Meiruike Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 电测仪表、其他测量仪器 |
| QIZHONG CHEMICAL CO LTD | 哈萨克斯坦 | 1 | $1.9K | 活性碳、活性矿产品 |
| WENZHOU JINMEIGUO MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 其他功能机器、非家用缝纫机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 电表 | Shenzhen Meiruike Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $465 |
| 2025-11-20 | 电表 | Shenzhen Meiruike Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $630 |
| 2025-11-20 | 电表 | Shenzhen Meiruike Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $465 |
| 2025-11-20 | 电表 | Shenzhen Meiruike Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $630 |
| 2025-07-15 | 其他乙烯聚合物 | USI CORP ORATION | 中国台湾 | $3.2K |
| 2025-03-31 | 活性碳 | QIZHONG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-01-22 | 非注塑模具 | WENZHOU JINMEIGUO MACHINERY CO LTD | 中国 | $63 |
| 2025-01-22 | 非注塑模具 | WENZHOU JINMEIGUO MACHINERY CO LTD | 中国 | $39 |
| 2025-01-22 | 其他功能机器 | WENZHOU JINMEIGUO MACHINERY CO LTD | 中国 | $895 |
| 2025-01-22 | 非注塑模具 | WENZHOU JINMEIGUO MACHINERY CO LTD | 中国 | $33 |