United Seafood Packers Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 鱼油脂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Chế Biến Và Đóng Gói Thủy Hải Sản

21
进口笔数
57
出口笔数
$3.71M
进口金额
$10.76M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-08
最近出口
12
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.32M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 1 笔2023-10进口 $255.6K · 2 笔出口 $466.7K · 2 笔2023-11进口 $471.9K · 2 笔出口 $278.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $683.4K · 2 笔2024-01进口 $82.0K · 1 笔出口 $598.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $411.3K · 2 笔2024-03进口 $420.3K · 2 笔出口 $809.8K · 2 笔2024-04进口 $536.8K · 2 笔出口 $461.0K · 3 笔2024-05进口 $780 · 1 笔出口 $1.32M · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $464.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $286.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $231.5K · 1 笔出口 $673.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 2 笔2024-12进口 $256.2K · 1 笔出口 $168.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $292.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 1 笔2025-06进口 $206.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $247.9K · 1 笔2025-08进口 $159.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $395.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $280.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $260.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.2K · 1 笔出口 $148.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 1 笔2023-10进口 $255.6K · 2 笔出口 $466.7K · 2 笔2023-11进口 $471.9K · 2 笔出口 $278.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $683.4K · 2 笔2024-01进口 $82.0K · 1 笔出口 $598.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $411.3K · 2 笔2024-03进口 $420.3K · 2 笔出口 $809.8K · 2 笔2024-04进口 $536.8K · 2 笔出口 $461.0K · 3 笔2024-05进口 $780 · 1 笔出口 $1.32M · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $464.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $286.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $231.5K · 1 笔出口 $673.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 2 笔2024-12进口 $256.2K · 1 笔出口 $168.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $292.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $184.6K · 1 笔2025-06进口 $206.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $247.9K · 1 笔2025-08进口 $159.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $395.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $280.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $260.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.2K · 1 笔出口 $148.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700472081
企查查编码QVN2T60EYX
成立日期2002-11-06
联系地址Lô D1, Đường số 3, Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN VÀ ĐÓNG GÓI THỦY HẢI SẢN
企业英文名称UNITED SEAFOOD PACKERS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô D1, Đường số 3, Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Chế biến và đóng gói hải sản đông lạnh, hải sản khô, hải sản tươi sống, hải sản có giá trị cao; Lưu kho thủy hải sản đông lạnh; Vận chuyển hàng lạnh và xông khói hải sản đông lạnh và xuất khẩu; Chế biến bột cá, thức ăn viên công nghiệp dùng cho chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản; Sản xuất và sơ chế các mặt hàng liên quan đến thức ăn chăn nuôi và nuôi trồng thủy hải sản như dầu cá, bột cá, xương cá; Sơ chế và tinh chế dầu cá; Chế biến tinh dầu thực vật các loại (gừng, xả, nghệ, cam, quýt.); - Chế biến và bảo quản thủy hải sản và các sản phẩm từ thủy hải sản; - Chế biến bột cá và thức ăn viên công nghiệp dùng cho chăn nuôi và nuôi trồng hải sản; - Chế biến và sơ chế các loại dầu dùng làm nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản như dầu cá, dầu thực vật các loại (dầu đậu nành, dầu cọ) và các loại dầu khác. - Quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu, quyền phân phối: thủy hải sản đông lạnh, hải sản khô, hải sản tươi sống, hải sản có giá trị cao, các mặt hàng liên quan đến thức ăn chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản như dầu cá, bột cá, xương cá, thức ăn viên công nghiệp dùng cho chăn nuôi và nuôi trồng thủy hải sản, các loại tinh dầu thực vật các loại (gừng, xả, nghệ, cam, quýt.), thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy hải sản, nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa), thực phẩm chức năng. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842743782831
邮箱infodesk@uspc.com.vn
传真+842743782836
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本323亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
150420鱼油脂
151511粗亚麻籽油
820220手工带锯条
841370其他离心泵
841381其他泵和提升机
841410真空泵
841490泵及压缩机零件
842129液体过滤机械
842240包装机械
843880食品加工机械

出口

HS 编码产品
150420鱼油脂
382319工业脂肪酸
230120鱼虾粉粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本7$1.64M
俄罗斯5$1.11M
中国6$765.3K
菲律宾3$145.7K
比利时1$48.6K
中国台湾2$1.9K
欧盟1$631
新加坡1$605
美国1$495
韩国1$151

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$7.89M
孟加拉国6$934.4K
中国香港2$445.2K
新加坡2$374.3K
中国1$280.0K
美国3$147.7K
厄瓜多尔1$112.9K
智利2$111.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sojitz Corporation日本4$1.04M纺织润滑剂、车身零件
Fuzhou Sino-Fishoil Trade Co., Ltd.中国3$611.3K鱼油脂
Nissui Corporation日本2$593.8K冻鲭鱼、冻扇贝
North Pacific Seafood Pte. Ltd.新加坡2$587.7K冻鳕鱼、鱼油脂
Prime Health Products Co., Ltd.俄罗斯2$377.2K鱼油脂
Arista Seafood Co., Ltd.越南1$140.4K鱼油脂
Wudi Deda Agriculture Co., Ltd.中国1$133.4K鱼虾粉粒、非活性酵母
Scoular Singapore Pte. Ltd.新加坡1$79.6K肉粉粒、鱼虾粉粒
Alliance Select Foods International Inc.菲律宾1$65.8K金枪鱼/鲣鱼制品、瓦楞纸箱
Cong Ty Co Phan Che Bien Va Dong Goi Thuy Hai San越南2$25.0K手工带锯条、其他离心泵

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Faro Sur Comercial Ltda.越南9$2.34M鱼油脂
Scoular Singapore Pte. Ltd.新加坡8$1.50M鱼油脂、非活性酵母
Lohman Frozen Food Pte. Ltd.新加坡9$1.28M鱼油脂
Xiamen C&D Commodities Ltd.越南6$1.10M其他谷物残渣、碾磨大米
Faro Sur Comercial Ltda.越南3$1.07M鱼油脂
Quality Feeds Ltd.孟加拉国5$934.4K猫狗饲料、农用机械零件
Fuzhou Xinfuhua Trade Co., Ltd.越南2$580.0K鱼油脂
Transcontinental Protein LLC越南4$561.5K鱼油脂、工业脂肪酸
C & D COMMODITIES LTD中国香港2$445.2K鱼油脂、鱼虾粉粒
Transcontinental Protein LLC美国3$147.7K鱼虾粉粒、工业脂肪酸

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24液体过滤机械CONG TY CP CHE BIEN VA DONG GOI THUY HAI SAN中国$17.2K
2025-11-24鱼油脂NISSUI CORP ORATION日本$387.6K
2025-11-14其他电视摄像机CONG TY CP CHE BIEN VA DONG GOI THUY HAI SAN中国台湾$50
2025-11-14食品加工机械CONG TY CP CHE BIEN VA DONG GOI THUY HAI SAN日本$4
2025-11-14食品加工机械CONG TY CP CHE BIEN VA DONG GOI THUY HAI SAN美国$127
2025-11-14其他离心泵CONG TY CP CHE BIEN VA DONG GOI THUY HAI SAN中国$1.8K
2025-11-14食品加工机械CONG TY CP CHE BIEN VA DONG GOI THUY HAI SAN菲律宾$294
2025-11-14食品加工机械CONG TY CP CHE BIEN VA DONG GOI THUY HAI SAN日本$34
2025-11-14食品加工机械CONG TY CP CHE BIEN VA DONG GOI THUY HAI SAN日本$92
2025-11-14食品加工机械CONG TY CP CHE BIEN VA DONG GOI THUY HAI SAN韩国$101

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08鱼油脂LOHMAN FROZEN FOOD PTE LTD—$63.9K
2026-03-27鱼油脂LOHMAN FROZEN FOOD PTE LTD—$148.5K
2026-01-30鱼油脂LOHMAN FROZEN FOOD PTE LTD—$85.2K
2026-01-09鱼油脂LOHMAN FROZEN FOOD PTE LTD—$175.3K
2025-12-08鱼油脂FUZHOU XINFUHUA TRADE CO LTD中国$280.0K
2025-09-18工业脂肪酸TRANSCONTINENTAL PROTEIN LLC美国$33.2K
2025-07-23鱼油脂FARO SUR COMERCIAL LTDA越南$247.9K
2025-05-31鱼油脂FARO SUR COMERCIAL LTDA越南$184.6K
2025-02-14鱼油脂FARO SUR COMERCIAL LTDA越南$80.4K
2025-01-10鱼油脂FARO SUR COMERCIAL LTDA越南$248.0K

相关企业 · 同类产品

United Seafood Packers Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →