United Seafood Packers Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 鱼油脂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chế Biến Và Đóng Gói Thủy Hải Sản
21
进口笔数
57
出口笔数
$3.71M
进口金额
$10.76M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-08
最近出口
12
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700472081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2T60EYX |
| 成立日期 | 2002-11-06 |
| 联系地址 | Lô D1, Đường số 3, Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN VÀ ĐÓNG GÓI THỦY HẢI SẢN |
| 企业英文名称 | UNITED SEAFOOD PACKERS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D1, Đường số 3, Khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chế biến và đóng gói hải sản đông lạnh, hải sản khô, hải sản tươi sống, hải sản có giá trị cao; Lưu kho thủy hải sản đông lạnh; Vận chuyển hàng lạnh và xông khói hải sản đông lạnh và xuất khẩu; Chế biến bột cá, thức ăn viên công nghiệp dùng cho chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản; Sản xuất và sơ chế các mặt hàng liên quan đến thức ăn chăn nuôi và nuôi trồng thủy hải sản như dầu cá, bột cá, xương cá; Sơ chế và tinh chế dầu cá; Chế biến tinh dầu thực vật các loại (gừng, xả, nghệ, cam, quýt.); - Chế biến và bảo quản thủy hải sản và các sản phẩm từ thủy hải sản; - Chế biến bột cá và thức ăn viên công nghiệp dùng cho chăn nuôi và nuôi trồng hải sản; - Chế biến và sơ chế các loại dầu dùng làm nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản như dầu cá, dầu thực vật các loại (dầu đậu nành, dầu cọ) và các loại dầu khác. - Quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu, quyền phân phối: thủy hải sản đông lạnh, hải sản khô, hải sản tươi sống, hải sản có giá trị cao, các mặt hàng liên quan đến thức ăn chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản như dầu cá, bột cá, xương cá, thức ăn viên công nghiệp dùng cho chăn nuôi và nuôi trồng thủy hải sản, các loại tinh dầu thực vật các loại (gừng, xả, nghệ, cam, quýt.), thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy hải sản, nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa), thực phẩm chức năng. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842743782831 |
| 邮箱 | infodesk@uspc.com.vn |
| 传真 | +842743782836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 323亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 150420 | 鱼油脂 |
| 151511 | 粗亚麻籽油 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 150420 | 鱼油脂 |
| 382319 | 工业脂肪酸 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $1.64M |
| 俄罗斯 | 5 | $1.11M |
| 中国 | 6 | $765.3K |
| 菲律宾 | 3 | $145.7K |
| 比利时 | 1 | $48.6K |
| 中国台湾 | 2 | $1.9K |
| 欧盟 | 1 | $631 |
| 新加坡 | 1 | $605 |
| 美国 | 1 | $495 |
| 韩国 | 1 | $151 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $7.89M |
| 孟加拉国 | 6 | $934.4K |
| 中国香港 | 2 | $445.2K |
| 新加坡 | 2 | $374.3K |
| 中国 | 1 | $280.0K |
| 美国 | 3 | $147.7K |
| 厄瓜多尔 | 1 | $112.9K |
| 智利 | 2 | $111.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sojitz Corporation | 日本 | 4 | $1.04M | 纺织润滑剂、车身零件 |
| Fuzhou Sino-Fishoil Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $611.3K | 鱼油脂 |
| Nissui Corporation | 日本 | 2 | $593.8K | 冻鲭鱼、冻扇贝 |
| North Pacific Seafood Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $587.7K | 冻鳕鱼、鱼油脂 |
| Prime Health Products Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $377.2K | 鱼油脂 |
| Arista Seafood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $140.4K | 鱼油脂 |
| Wudi Deda Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $133.4K | 鱼虾粉粒、非活性酵母 |
| Scoular Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $79.6K | 肉粉粒、鱼虾粉粒 |
| Alliance Select Foods International Inc. | 菲律宾 | 1 | $65.8K | 金枪鱼/鲣鱼制品、瓦楞纸箱 |
| Cong Ty Co Phan Che Bien Va Dong Goi Thuy Hai San | 越南 | 2 | $25.0K | 手工带锯条、其他离心泵 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Faro Sur Comercial Ltda. | 越南 | 9 | $2.34M | 鱼油脂 |
| Scoular Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.50M | 鱼油脂、非活性酵母 |
| Lohman Frozen Food Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.28M | 鱼油脂 |
| Xiamen C&D Commodities Ltd. | 越南 | 6 | $1.10M | 其他谷物残渣、碾磨大米 |
| Faro Sur Comercial Ltda. | 越南 | 3 | $1.07M | 鱼油脂 |
| Quality Feeds Ltd. | 孟加拉国 | 5 | $934.4K | 猫狗饲料、农用机械零件 |
| Fuzhou Xinfuhua Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $580.0K | 鱼油脂 |
| Transcontinental Protein LLC | 越南 | 4 | $561.5K | 鱼油脂、工业脂肪酸 |
| C & D COMMODITIES LTD | 中国香港 | 2 | $445.2K | 鱼油脂、鱼虾粉粒 |
| Transcontinental Protein LLC | 美国 | 3 | $147.7K | 鱼虾粉粒、工业脂肪酸 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 液体过滤机械 | CONG TY CP CHE BIEN VA DONG GOI THUY HAI SAN | 中国 | $17.2K |
| 2025-11-24 | 鱼油脂 | NISSUI CORP ORATION | 日本 | $387.6K |
| 2025-11-14 | 其他电视摄像机 | CONG TY CP CHE BIEN VA DONG GOI THUY HAI SAN | 中国台湾 | $50 |
| 2025-11-14 | 食品加工机械 | CONG TY CP CHE BIEN VA DONG GOI THUY HAI SAN | 日本 | $4 |
| 2025-11-14 | 食品加工机械 | CONG TY CP CHE BIEN VA DONG GOI THUY HAI SAN | 美国 | $127 |
| 2025-11-14 | 其他离心泵 | CONG TY CP CHE BIEN VA DONG GOI THUY HAI SAN | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-14 | 食品加工机械 | CONG TY CP CHE BIEN VA DONG GOI THUY HAI SAN | 菲律宾 | $294 |
| 2025-11-14 | 食品加工机械 | CONG TY CP CHE BIEN VA DONG GOI THUY HAI SAN | 日本 | $34 |
| 2025-11-14 | 食品加工机械 | CONG TY CP CHE BIEN VA DONG GOI THUY HAI SAN | 日本 | $92 |
| 2025-11-14 | 食品加工机械 | CONG TY CP CHE BIEN VA DONG GOI THUY HAI SAN | 韩国 | $101 |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 鱼油脂 | LOHMAN FROZEN FOOD PTE LTD | — | $63.9K |
| 2026-03-27 | 鱼油脂 | LOHMAN FROZEN FOOD PTE LTD | — | $148.5K |
| 2026-01-30 | 鱼油脂 | LOHMAN FROZEN FOOD PTE LTD | — | $85.2K |
| 2026-01-09 | 鱼油脂 | LOHMAN FROZEN FOOD PTE LTD | — | $175.3K |
| 2025-12-08 | 鱼油脂 | FUZHOU XINFUHUA TRADE CO LTD | 中国 | $280.0K |
| 2025-09-18 | 工业脂肪酸 | TRANSCONTINENTAL PROTEIN LLC | 美国 | $33.2K |
| 2025-07-23 | 鱼油脂 | FARO SUR COMERCIAL LTDA | 越南 | $247.9K |
| 2025-05-31 | 鱼油脂 | FARO SUR COMERCIAL LTDA | 越南 | $184.6K |
| 2025-02-14 | 鱼油脂 | FARO SUR COMERCIAL LTDA | 越南 | $80.4K |
| 2025-01-10 | 鱼油脂 | FARO SUR COMERCIAL LTDA | 越南 | $248.0K |