CEN CONSTRUCTION & ENVIRONMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Môi Trường - Cen
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$97.0K
出口金额
—
最近进口
2025-04-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104222014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKE80VAC |
| 成立日期 | 2009-10-20 |
| 联系地址 | Số 22 Ngõ 260 Khu Tập Thể Văn Công, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ MÔI TRƯỜNG - CEN |
| 企业英文名称 | CEN - CONSTRUCTION AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22 Ngõ 260 Khu Tập Thể Văn Công, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842422018356 |
| 邮箱 | CEN.JSC@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $68.7K |
| 越南 | 1 | $28.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIQTEKCO LTD | 老挝 | 1 | $68.7K | 硬质PVC管、300升以上塑料容器 |
| UNIQTEKCO LTD | 越南 | 1 | $28.3K | 其他钢铁结构体、钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 水净化机械 | UNIQTEKCO LTD | 老挝 | $13.7K |
| 2025-04-17 | 300升以上塑料容器 | UNIQTEKCO LTD | 老挝 | $1.5K |
| 2025-04-17 | 其他钢铁结构体 | UNIQTEKCO LTD | 越南 | $574 |
| 2025-04-17 | 钢制容器(>300升) | UNIQTEKCO LTD | 越南 | $13.9K |
| 2025-04-17 | 计量液体泵 | UNIQTEKCO LTD | 老挝 | $9.8K |
| 2025-04-17 | 水净化机械 | UNIQTEKCO LTD | 老挝 | $10.1K |
| 2025-04-17 | 混合机 | UNIQTEKCO LTD | 老挝 | $4.3K |
| 2025-04-17 | 水净化机械 | UNIQTEKCO LTD | 老挝 | $13.7K |
| 2025-04-17 | 钢制容器(>300升) | UNIQTEKCO LTD | 越南 | $13.9K |
| 2025-04-17 | 硬质PVC管 | UNIQTEKCO LTD | 老挝 | $114 |