DKSH Performance Materials Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5,483 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DKSH PERFORMANCE MATERIALS VIệT NAM
- 邮箱12,963
5,483
进口笔数
367
出口笔数
$101.93M
进口金额
$7.14M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-24
最近出口
511
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317029689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81AV7FF |
| 成立日期 | 2021-11-12 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà Viettel Complex, số 285 đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DKSH PERFORMANCE MATERIALS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DKSH PERFORMANCE MATERIALS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 254900Y5HKSI1T4CT050 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà Viettel Complex, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842838125848 |
| 传真 | +842838125773 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 376.73亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 330210 | 食品香料 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 382370 | 脂肪醇 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 291811 | 乳酸化合物 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 902 | $21.92M |
| 泰国 | 563 | $14.39M |
| 印度 | 618 | $12.09M |
| 美国 | 734 | $10.30M |
| 德国 | 567 | $8.29M |
| 日本 | 382 | $7.28M |
| 印度尼西亚 | 171 | $3.93M |
| 荷兰 | 178 | $3.75M |
| 英国 | 181 | $3.43M |
| 比利时 | 138 | $2.41M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 324 | $6.83M |
| 泰国 | 3 | $70.2K |
| 柬埔寨 | 3 | $59.4K |
| 中国香港 | 13 | $36.8K |
| 斯洛伐克 | 1 | $31.9K |
| 英国 | 2 | $21.4K |
| 印度 | 5 | $18.3K |
| 印度尼西亚 | 10 | $16.1K |
| 马来西亚 | 1 | $14.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $12.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 511)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diversey Hygiene (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 433 | $11.07M | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
| WACKER METROARK CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 134 | $4.69M | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
| Ashland Industries Europe GmbH | 瑞士 | 283 | $4.37M | 其他纤维素醚、其他乙烯聚合物 |
| Firmenich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 114 | $4.34M | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Muntons PLC | 英国 | 120 | $3.91M | 其他食品制剂、未焙制麦芽 |
| DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 96 | $2.82M | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Taiyo Corp. | 日本 | 113 | $2.35M | 柴油机零件、垫片套装 |
| Tate & Lyle Solutions USA, LLC | 美国 | 80 | $2.34M | 改性淀粉、纯果糖 |
| Wacker Chemie AG | 德国 | 80 | $766.4K | 初级硅氧烷、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Yaizu Suisankagaku Industry Co., Ltd. | 日本 | 81 | $160.9K | 其他植物提取物、混合调味料 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 114 | $6.00M | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 106 | $262.3K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $170.9K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| DKSH PERFORMANCE MATERIALS HONG KONG LTD | 中国香港 | 6 | $73.0K | 其他不饱和酸衍生物 |
| FRAMAS HONGKONG CO LTD | 中国香港 | 19 | $58.9K | 其他着色制剂、聚丙烯聚合物 |
| Unicity Labs Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $36.9K | 非瓦楞折叠盒、其他食品制剂 |
| Nhua Huiye Co., Ltd. | 越南 | 7 | $27.5K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $23.6K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| Huiye (Vietnam) Plastic Co., Ltd. | 越南 | 5 | $20.7K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| PT DKSH Indonesia | 印度尼西亚 | 8 | $13.7K | 初级硅氧烷、食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 5,483)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 食品香料 | PT FIRMENICH INDONESIA | 印度尼西亚 | $15 |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | Firmenich Asia Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $8.1K |
| 2026-06-30 | 其他化学制剂 | Ashland Industries Europe GmbH | 法国 | $6.0K |
| 2026-06-30 | 其他着色制剂 | Eckart Asia Ltd. | 印度 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 其他着色制剂 | Eckart Asia Ltd. | 印度 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | Firmenich Asia Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $9.2K |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | Firmenich Asia Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | Firmenich Asia Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $5.7K |
| 2026-06-30 | 其他着色制剂 | Eckart Asia Ltd. | 印度 | $714 |
| 2026-06-30 | 其他着色制剂 | Eckart Asia Ltd. | 印度 | $283 |
出口(共 367)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他有机表面活性剂 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $697 |
| 2026-06-24 | 其他羧酸衍生物 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $4.4K |
| 2026-06-24 | 其他有机表面活性剂 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-24 | 其他羧酸 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $120 |
| 2026-06-24 | 乳酸化合物 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-24 | 维生素E及衍生物 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-24 | 乳酸化合物 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-24 | 其他聚醚 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-24 | 工业清洁制剂 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $8.8K |
| 2026-06-24 | 其他有机表面活性剂 | Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | $12.6K |