DKSH Performance Materials Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5,483 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DKSH PERFORMANCE MATERIALS VIệT NAM

5,483
进口笔数
367
出口笔数
$101.93M
进口金额
$7.14M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-24
最近出口
511
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.09M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $411.7K · 29 笔出口 $143.0K · 2 笔2023-10进口 $1.85M · 126 笔出口 $24.1K · 8 笔2023-11进口 $2.38M · 139 笔出口 $179.6K · 10 笔2023-12进口 $2.04M · 106 笔出口 $184.4K · 11 笔2024-01进口 $1.94M · 104 笔出口 $169.7K · 7 笔2024-02进口 $1.93M · 89 笔出口 $105.9K · 6 笔2024-03进口 $2.18M · 122 笔出口 $79.7K · 12 笔2024-04进口 $2.77M · 145 笔出口 $149.7K · 15 笔2024-05进口 $2.74M · 157 笔出口 $147.2K · 18 笔2024-06进口 $2.23M · 152 笔出口 $86.9K · 5 笔2024-07进口 $2.78M · 150 笔出口 $104.4K · 12 笔2024-08进口 $2.79M · 152 笔出口 $107.8K · 9 笔2024-09进口 $2.87M · 144 笔出口 $69.7K · 10 笔2024-10进口 $2.60M · 163 笔出口 $82.9K · 7 笔2024-11进口 $2.74M · 144 笔出口 $150.9K · 12 笔2024-12进口 $3.01M · 163 笔出口 $80.1K · 9 笔2025-01进口 $2.15M · 106 笔出口 $221.4K · 7 笔2025-02进口 $3.35M · 150 笔出口 $36.9K · 5 笔2025-03进口 $2.47M · 153 笔出口 $201.4K · 6 笔2025-04进口 $2.32M · 132 笔出口 $389.8K · 9 笔2025-05进口 $2.76M · 114 笔出口 $192.2K · 14 笔2025-06进口 $2.42M · 161 笔出口 $168.9K · 7 笔2025-07进口 $2.11M · 130 笔出口 $266.3K · 11 笔2025-08进口 $1.93M · 128 笔出口 $209.1K · 9 笔2025-09进口 $2.79M · 155 笔出口 $353.7K · 11 笔2025-10进口 $2.05M · 121 笔出口 $443.0K · 11 笔2025-11进口 $2.71M · 144 笔出口 $12.1K · 6 笔2025-12进口 $2.77M · 135 笔出口 $513.0K · 10 笔2026-01进口 $1.96M · 117 笔出口 $179.5K · 7 笔2026-02进口 $2.24M · 116 笔出口 $10.7K · 3 笔2026-03进口 $3.08M · 169 笔出口 $406.0K · 11 笔2026-04进口 $5.09M · 126 笔出口 $6.6K · 4 笔2026-05进口 $3.14M · 145 笔出口 $347.4K · 8 笔2026-06进口 $2.18M · 119 笔出口 $237.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $411.7K · 29 笔出口 $143.0K · 2 笔2023-10进口 $1.85M · 126 笔出口 $24.1K · 8 笔2023-11进口 $2.38M · 139 笔出口 $179.6K · 10 笔2023-12进口 $2.04M · 106 笔出口 $184.4K · 11 笔2024-01进口 $1.94M · 104 笔出口 $169.7K · 7 笔2024-02进口 $1.93M · 89 笔出口 $105.9K · 6 笔2024-03进口 $2.18M · 122 笔出口 $79.7K · 12 笔2024-04进口 $2.77M · 145 笔出口 $149.7K · 15 笔2024-05进口 $2.74M · 157 笔出口 $147.2K · 18 笔2024-06进口 $2.23M · 152 笔出口 $86.9K · 5 笔2024-07进口 $2.78M · 150 笔出口 $104.4K · 12 笔2024-08进口 $2.79M · 152 笔出口 $107.8K · 9 笔2024-09进口 $2.87M · 144 笔出口 $69.7K · 10 笔2024-10进口 $2.60M · 163 笔出口 $82.9K · 7 笔2024-11进口 $2.74M · 144 笔出口 $150.9K · 12 笔2024-12进口 $3.01M · 163 笔出口 $80.1K · 9 笔2025-01进口 $2.15M · 106 笔出口 $221.4K · 7 笔2025-02进口 $3.35M · 150 笔出口 $36.9K · 5 笔2025-03进口 $2.47M · 153 笔出口 $201.4K · 6 笔2025-04进口 $2.32M · 132 笔出口 $389.8K · 9 笔2025-05进口 $2.76M · 114 笔出口 $192.2K · 14 笔2025-06进口 $2.42M · 161 笔出口 $168.9K · 7 笔2025-07进口 $2.11M · 130 笔出口 $266.3K · 11 笔2025-08进口 $1.93M · 128 笔出口 $209.1K · 9 笔2025-09进口 $2.79M · 155 笔出口 $353.7K · 11 笔2025-10进口 $2.05M · 121 笔出口 $443.0K · 11 笔2025-11进口 $2.71M · 144 笔出口 $12.1K · 6 笔2025-12进口 $2.77M · 135 笔出口 $513.0K · 10 笔2026-01进口 $1.96M · 117 笔出口 $179.5K · 7 笔2026-02进口 $2.24M · 116 笔出口 $10.7K · 3 笔2026-03进口 $3.08M · 169 笔出口 $406.0K · 11 笔2026-04进口 $5.09M · 126 笔出口 $6.6K · 4 笔2026-05进口 $3.14M · 145 笔出口 $347.4K · 8 笔2026-06进口 $2.18M · 119 笔出口 $237.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号0317029689
企查查编码QVN81AV7FF
成立日期2021-11-12
联系地址Tầng 8, Tòa nhà Viettel Complex, số 285 đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DKSH PERFORMANCE MATERIALS VIỆT NAM
企业英文名称DKSH PERFORMANCE MATERIALS VIETNAM COMPANY LIMITED
其他编号254900Y5HKSI1T4CT050
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 8, Tòa nhà Viettel Complex, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842838125848
传真+842838125773
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本376.73亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
382499其他化学制剂
391000初级硅氧烷
330210食品香料
340399其他润滑剂
210690其他食品制剂
390690其他丙烯酸聚合物
380894其他消毒剂
391710人造香肠肠衣
391239其他纤维素醚

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
291570棕榈/硬脂酸
340242非离子表面活性剂
382370脂肪醇
291590其他羧酸衍生物
291811乳酸化合物
390729其他聚醚
291814柠檬酸
340231阴离子表面活性剂
291815柠檬酸衍生物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国902$21.92M
泰国563$14.39M
印度618$12.09M
美国734$10.30M
德国567$8.29M
日本382$7.28M
印度尼西亚171$3.93M
荷兰178$3.75M
英国181$3.43M
比利时138$2.41M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南324$6.83M
泰国3$70.2K
柬埔寨3$59.4K
中国香港13$36.8K
斯洛伐克1$31.9K
英国2$21.4K
印度5$18.3K
印度尼西亚10$16.1K
马来西亚1$14.1K
澳大利亚1$12.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 511)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Diversey Hygiene (Thailand) Co., Ltd.泰国433$11.07M零售清洁粉剂、工业清洁制剂
WACKER METROARK CHEMICALS PRIVATE LIMITED印度134$4.69M初级硅氧烷、纺织染色助剂
Ashland Industries Europe GmbH瑞士283$4.37M其他纤维素醚、其他乙烯聚合物
Firmenich Asia Pte. Ltd.新加坡114$4.34M工业用芳香物质、食品香料
Muntons PLC英国120$3.91M其他食品制剂、未焙制麦芽
DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED新加坡96$2.82M轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Taiyo Corp.日本113$2.35M柴油机零件、垫片套装
Tate & Lyle Solutions USA, LLC美国80$2.34M改性淀粉、纯果糖
Wacker Chemie AG德国80$766.4K初级硅氧烷、乙酸乙烯酯共聚物
Yaizu Suisankagaku Industry Co., Ltd.日本81$160.9K其他植物提取物、混合调味料

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shiseido Vietnam Inc.越南114$6.00M其他塑料包装制品、瓦楞纸箱
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南106$262.3K去壳腰果、瓦楞纸箱
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南22$170.9KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
DKSH PERFORMANCE MATERIALS HONG KONG LTD中国香港6$73.0K其他不饱和酸衍生物
FRAMAS HONGKONG CO LTD中国香港19$58.9K其他着色制剂、聚丙烯聚合物
Unicity Labs Vietnam Co., Ltd.越南24$36.9K非瓦楞折叠盒、其他食品制剂
Nhua Huiye Co., Ltd.越南7$27.5KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南10$23.6K未焙炒咖啡、其他钢铁制品
Huiye (Vietnam) Plastic Co., Ltd.越南5$20.7KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
PT DKSH Indonesia印度尼西亚8$13.7K初级硅氧烷、食品香料

近期贸易明细

进口(共 5,483)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30食品香料PT FIRMENICH INDONESIA印度尼西亚$15
2026-06-30其他食品制剂Firmenich Asia Pte. Ltd.印度尼西亚$8.1K
2026-06-30其他化学制剂Ashland Industries Europe GmbH法国$6.0K
2026-06-30其他着色制剂Eckart Asia Ltd.印度$1.0K
2026-06-30其他着色制剂Eckart Asia Ltd.印度$1.0K
2026-06-30其他食品制剂Firmenich Asia Pte. Ltd.印度尼西亚$9.2K
2026-06-30其他食品制剂Firmenich Asia Pte. Ltd.印度尼西亚$1.1K
2026-06-30其他食品制剂Firmenich Asia Pte. Ltd.印度尼西亚$5.7K
2026-06-30其他着色制剂Eckart Asia Ltd.印度$714
2026-06-30其他着色制剂Eckart Asia Ltd.印度$283

出口(共 367)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他有机表面活性剂Shiseido Vietnam Inc.越南$697
2026-06-24其他羧酸衍生物Shiseido Vietnam Inc.越南$4.4K
2026-06-24其他有机表面活性剂Shiseido Vietnam Inc.越南$1.4K
2026-06-24其他羧酸Shiseido Vietnam Inc.越南$120
2026-06-24乳酸化合物Shiseido Vietnam Inc.越南$1.7K
2026-06-24维生素E及衍生物Shiseido Vietnam Inc.越南$2.1K
2026-06-24乳酸化合物Shiseido Vietnam Inc.越南$1.7K
2026-06-24其他聚醚Shiseido Vietnam Inc.越南$1.5K
2026-06-24工业清洁制剂Shiseido Vietnam Inc.越南$8.8K
2026-06-24其他有机表面活性剂Shiseido Vietnam Inc.越南$12.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

DKSH Performance Materials Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →