Hong Duong Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINA HồNG DươNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$195.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107737131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YM4XQ7 |
| 成立日期 | 2017-02-27 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Đình, Xã Hồng Dương, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA HỒNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HONG DUONG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Đình, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84982126365 |
| 邮箱 | Vinahongduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $195.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Huajiao Coating Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $102.1K | PVC涂层织物 |
| Minder Water Industries (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 4 | $84.2K | 水净化机械、阀门龙头 |
| Fujian Sanming Foreign Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | HAINING HUAJIAO COATING MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | HAINING HUAJIAO COATING MATERIAL CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | HAINING HUAJIAO COATING MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-22 | PVC涂层织物 | HAINING HUAJIAO COATING MATERIAL CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2026-04-17 | 塑料管及配件 | MINDER WATER INDUSTRIES (HONG KONG) LTD | 中国 | $392 |
| 2026-04-17 | 塑料管及配件 | MINDER WATER INDUSTRIES (HONG KONG) LTD | 中国 | $228 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁结构体 | MINDER WATER INDUSTRIES (HONG KONG) LTD | 中国 | $825 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | MINDER WATER INDUSTRIES (HONG KONG) LTD | 中国 | $388 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁结构体 | MINDER WATER INDUSTRIES (HONG KONG) LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | MINDER WATER INDUSTRIES (HONG KONG) LTD | 中国 | $122 |