Carnation Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非瓷质陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CARNATION
13
进口笔数
0
出口笔数
$31.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316724023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PPVS7T |
| 成立日期 | 2021-02-26 |
| 联系地址 | Văn phòng 02 Tầng 8 Tòa Nhà Pearl plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CARNATION |
| 企业英文名称 | CARNATION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 01, Tầng 09, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84932966850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $25.0K |
| 日本 | 4 | $6.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Healthsmile (Shandong) Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $22.2K | 自粘塑料片、非瓦楞折叠盒 |
| Marutaka Mizuno Corp Ltd | 日本 | 4 | $6.2K | 非瓷质陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| Healthsmile (Shandong) Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 玻璃容器、音乐盒 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 玻璃容器 | HEALTHSMILE (SHANDONG) MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-09 | 玻璃容器 | HEALTHSMILE (SHANDONG) MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-09 | 玻璃容器 | HEALTHSMILE (SHANDONG) MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-09 | 玻璃容器 | HEALTHSMILE (SHANDONG) MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $570 |
| 2026-01-27 | 其他纺织制品 | HEALTHSMILE (SHANDONG) MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $666 |
| 2026-01-27 | 非瓦楞折叠盒 | HEALTHSMILE (SHANDONG) MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $155 |
| 2026-01-27 | 贱金属装饰品 | HEALTHSMILE (SHANDONG) MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $750 |
| 2025-12-17 | 塑纺容器 | MARUTAKA MIZUNO CORP LTD | 日本 | $256 |
| 2025-12-17 | 非瓷质陶瓷制品 | HEALTHSMILE (SHANDONG) MEDICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2025-12-17 | 其他陶瓷装饰品 | MARUTAKA MIZUNO CORP LTD | 日本 | $3 |