Newheart Natural Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU NEWHEART NATURAL
5
进口笔数
0
出口笔数
$33.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401931983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26GW0YD |
| 成立日期 | 2018-10-19 |
| 联系地址 | 31 Cao Xuân Huy, Tổ 73, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU NEWHEART NATURAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 Cao Xuân Huy, Tổ 73, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982680551 |
| 邮箱 | hoannguyen0814@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 711719 | 仿制首饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $32.0K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woori Life & Health | 韩国 | 1 | $18.8K | 口腔卫生产品、皮肤清洁剂 |
| KOREAN RED GINSENG | 韩国 | 3 | $13.2K | 其他食品制剂、人参根 |
| Dongguan Pingxiang Hardware Products Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 仿制首饰 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-29 | 其他食品制剂 | KOREAN RED GINSENG | 韩国 | $3.8K |
| 2023-06-19 | 其他食品制剂 | KOREAN RED GINSENG | 韩国 | $1.8K |
| 2023-05-22 | 仿制首饰 | DONGGUAN PINGXIANG HARDWARE PRODUCTS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $622 |
| 2023-05-22 | 仿制首饰 | DONGGUAN PINGXIANG HARDWARE PRODUCTS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $647 |
| 2023-05-16 | 其他食品制剂 | KOREAN RED GINSENG | 韩国 | $7.7K |
| 2023-02-13 | 口腔卫生产品 | WOORI LIFE & HEALTH | 韩国 | $18.8K |