Van Thinh Phat Trading, Service and Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 其他有机无机化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XNK VạN THịNH PHáT
119
进口笔数
1
出口笔数
$5.90M
进口金额
$17.9K
出口金额
2025-11-20
最近进口
2024-11-07
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702599090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1K96R6S |
| 成立日期 | 2017-09-11 |
| 联系地址 | Số 201 đường Võ Thị Sáu, Khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XNK VẠN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | VAN THINH PHAT TM DV XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84933369424 |
| 邮箱 | xnkvanthinhphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 820299 | 其他锯片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 99 | $4.45M |
| 中国台湾 | 20 | $1.45M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $17.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BYSUN (Huizhou) Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 80 | $3.37M | 其他不饱和聚酯、陶瓷磨轮 |
| Evergreen Furniture Co. Ltd. | 中国台湾 | 19 | $1.38M | 二氧化钛颜料 |
| Evergreen Furniture Co., Ltd. | 中国 | 14 | $797.6K | 非办公金属家具、其他座椅 |
| Foshan Jiujü Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $169.7K | 有机过氧化物、芳香酸及衍生物 |
| Luckiest Triumph Ltd. | 中国 | 1 | $69.2K | 金刚石砂轮、其他塑料制品 |
| LUCKIEST TRIUMPH LTD | 中国台湾 | 1 | $62.6K | 二氧化钛颜料 |
| Foshan Soxin Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.8K | 有机过氧化物、其他羧酸衍生物 |
| a98de0390cf4fac23107d4114932db62 | 1 | $21.6K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BYSUN (Huizhou) Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 其他有机无机化合物 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 其他不饱和聚酯 | BYSUN (HUIZHOU) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $20.4K |
| 2025-11-20 | 自粘塑料片 | BYSUN (HUIZHOU) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-20 | 其他胶粘剂 | BYSUN (HUIZHOU) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-11-20 | 其他塑料制品 | BYSUN (HUIZHOU) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-20 | 其他不饱和聚酯 | BYSUN (HUIZHOU) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $40.8K |
| 2025-11-20 | 其他有机无机化合物 | BYSUN (HUIZHOU) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $20.2K |
| 2025-11-10 | 陶瓷磨轮 | BYSUN (HUIZHOU) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-11-10 | 陶瓷磨轮 | BYSUN (HUIZHOU) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-10 | 陶瓷磨轮 | BYSUN (HUIZHOU) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-11-10 | 陶瓷磨轮 | BYSUN (HUIZHOU) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 其他有机无机化合物 | BYSUN (HUIZHOU) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $17.9K |