DTC Vietnam SEC Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 干绿豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DTC VIệT NAM SEC

123
进口笔数
0
出口笔数
$10.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.29M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $105.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $314.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $390.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.60M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.28M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $606.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.10M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.29M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.21M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $171.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $535.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $180.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $720.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $105.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $314.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $390.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.60M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.28M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $606.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.10M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.29M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.21M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $171.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $535.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $180.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $720.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109310031
企查查编码QVN3BJXKM0
成立日期2020-08-19
联系地址Số 05 ngõ 50, đường Ngụy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DTC VIỆT NAM SEC
企业英文名称DTC VIETNAM SEC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 05 ngõ 50, đường Ngụy Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话0345118425
邮箱tnhhmailanvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071331干绿豆
120242去壳花生
090421干辣椒
071332干赤豆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马达加斯加59$3.35M
肯尼亚24$2.74M
印度22$2.32M
阿根廷6$893.2K
南非5$732.9K
巴西4$394.0K
莫桑比克1$164.0K
泰国1$81.3K
缅甸1$52.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Banka Spices International印度12$1.33M干辣椒、辣椒粉
DTC HK INTERNATIONAL LTD中国香港7$1.09M干绿豆、干赤豆
KANCOMM DMCC阿联酋7$859.4K干绿豆、干芸豆
Venkatrama International LLP印度7$788.9K干辣椒、未梳棉纱
Josh Levy Trading (Pty) Ltd南非5$732.9K干绿豆
Bernard Nathelle Leoncia马达加斯加10$630.0K去壳花生
Razafimandimby Marivo Bruno马达加斯加7$510.0K去壳花生
AvaaDa Commodity Kenya Ltd.肯尼亚5$437.5K干豇豆、干木豆
ETS Ekobary et Fils马达加斯加18$430.0K去壳花生、干绿豆
Alipha Francois de Paul马达加斯加5$300.0K去壳花生、干绿豆

近期贸易明细

进口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27干绿豆NEW GOLDEN GATE (1991) CO., LTD缅甸$52.5K
2025-10-07去壳花生BERNARD NATHELLE LEONCIA马达加斯加$60.0K
2025-10-07去壳花生RAZAFIMANDIMBY MARIVO BRUNO马达加斯加$30.0K
2025-10-06去壳花生RAZAFIMANDIMBY MARIVO BRUNO马达加斯加$90.0K
2025-10-06去壳花生RAZAFIMANDIMBY MARIVO BRUNO马达加斯加$90.0K
2025-10-06去壳花生RAZAFIMANDIMBY MARIVO BRUNO马达加斯加$90.0K
2025-10-06去壳花生RAZAFIMANDIMBY MARIVO BRUNO马达加斯加$90.0K
2025-10-06去壳花生RATINAHARISOA BEATRICE ALBERT马达加斯加$60.0K
2025-10-06去壳花生RAZAFIMANDIMBY MARIVO BRUNO马达加斯加$60.0K
2025-10-06去壳花生BERNARD NATHELLE LEONCIA马达加斯加$90.0K

相关企业 · 同类产品

DTC Vietnam SEC Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →