Movie Television Joint Stock Company (Hanoi City)
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN ảNH TRUYềN HìNH (TP. Hà NộI)
23
进口笔数
1
出口笔数
$769.5K
进口金额
$838
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-08-13
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100121262-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9TTDMYJ |
| 成立日期 | 2007-03-20 |
| 联系地址 | 89 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN ẢNH TRUYỀN HÌNH (TP. HÀ NỘI) |
| 企业英文名称 | CINEMA BROADCAST JOINT STOCK COMPANY BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 89 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 8228608 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854320 | 信号发生器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $286.2K |
| 波兰 | 1 | $215.6K |
| 日本 | 9 | $147.0K |
| 中国 | 9 | $58.2K |
| 荷兰 | 1 | $23.6K |
| 美国 | 1 | $9.8K |
| 瑞士 | 1 | $9.2K |
| 西班牙 | 1 | $7.7K |
| 墨西哥 | 1 | $5.5K |
| 意大利 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $838 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Digicast Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $547.6K | 通信设备、其他电气设备 |
| I Telecom Technologies Ltd. | 新加坡 | 1 | $53.6K | 第90章仪器零件、其他光学元件 |
| FLEXTRON PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $44.3K | 其他自动数据处理系统、自动数据处理机处理部件 |
| I Telecom Technologies Ltd. | 荷兰 | 1 | $23.6K | 摄影支架 |
| MMT Holdings Pte., Ltd. | 新加坡 | 1 | $20.1K | 万用表、辐射检测仪器 |
| Canare Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $18.7K | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
| Expandore Electronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $15.5K | 其他电气设备、麦克风及支架 |
| TIMEWAY TRADE LTD | 新加坡 | 1 | $13.5K | 金属加工机刀、其他钨制品 |
| I-Telecom Technologies Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 其他石制品、其他电视摄像机 |
| Fischer Connectors Distribution SA | 瑞士 | 1 | $9.2K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canare Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $838 | 环氧树脂、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 通信设备 | I-TELECOM TECHNOLOGIES LTD | 西班牙 | $3.9K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | I-TELECOM TECHNOLOGIES LTD | 西班牙 | $3.9K |
| 2026-04-07 | 非磁带视频设备 | DIGICAST PTE LTD | 日本 | $39.2K |
| 2026-04-07 | 非磁带视频设备 | DIGICAST PTE LTD | 日本 | $39.2K |
| 2026-04-01 | 其他电路开关装置 | FISCHER CONNECTORS DISTRIBUTION SA | 瑞士 | $1.0K |
| 2026-04-01 | 其他电路开关装置 | FISCHER CONNECTORS DISTRIBUTION SA | 瑞士 | $1.0K |
| 2026-04-01 | 其他电路开关装置 | FISCHER CONNECTORS DISTRIBUTION SA | 瑞士 | $3.6K |
| 2026-04-01 | 其他电路开关装置 | FISCHER CONNECTORS DISTRIBUTION SA | 瑞士 | $3.6K |
| 2026-03-21 | 信号发生器 | TIMEWAY TRADE LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-02-06 | 未装壳扬声器 | PROAKTIV INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 绝缘电线 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 新加坡 | $364 |
| 2025-08-13 | 绝缘电线 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 新加坡 | $474 |