Movie Television Joint Stock Company (Hanoi City)

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN ảNH TRUYềN HìNH (TP. Hà NộI)

23
进口笔数
1
出口笔数
$769.5K
进口金额
$838
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-08-13
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $250.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $250.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $101 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $215.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $838 · 1 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $77.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $95.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $250.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $101 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $215.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $838 · 1 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $77.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $95.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100121262-003
企查查编码QVN9TTDMYJ
成立日期2007-03-20
联系地址89 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN ẢNH TRUYỀN HÌNH (TP. HÀ NỘI)
企业英文名称CINEMA BROADCAST JOINT STOCK COMPANY BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址89 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话8228608
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854449绝缘电线
853690其他电路开关装置
851762通信设备
8536691000伏以下插头插座
854320信号发生器
854370其他电气设备
681519其他矿物制品
681599其他石制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
854470绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2$286.2K
波兰1$215.6K
日本9$147.0K
中国9$58.2K
荷兰1$23.6K
美国1$9.8K
瑞士1$9.2K
西班牙1$7.7K
墨西哥1$5.5K
意大利1$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$838

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Digicast Pte. Ltd.新加坡5$547.6K通信设备、其他电气设备
I Telecom Technologies Ltd.新加坡1$53.6K第90章仪器零件、其他光学元件
FLEXTRON PTE. LTD.新加坡1$44.3K其他自动数据处理系统、自动数据处理机处理部件
I Telecom Technologies Ltd.荷兰1$23.6K摄影支架
MMT Holdings Pte., Ltd.新加坡1$20.1K万用表、辐射检测仪器
Canare Singapore Pte. Ltd.新加坡6$18.7K同轴电缆、其他电路开关装置
Expandore Electronics Pte. Ltd.新加坡2$15.5K其他电气设备、麦克风及支架
TIMEWAY TRADE LTD新加坡1$13.5K金属加工机刀、其他钨制品
I-Telecom Technologies Ltd.中国1$9.7K其他石制品、其他电视摄像机
Fischer Connectors Distribution SA瑞士1$9.2K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canare Singapore Pte. Ltd.新加坡1$838环氧树脂、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20通信设备I-TELECOM TECHNOLOGIES LTD西班牙$3.9K
2026-04-20通信设备I-TELECOM TECHNOLOGIES LTD西班牙$3.9K
2026-04-07非磁带视频设备DIGICAST PTE LTD日本$39.2K
2026-04-07非磁带视频设备DIGICAST PTE LTD日本$39.2K
2026-04-01其他电路开关装置FISCHER CONNECTORS DISTRIBUTION SA瑞士$1.0K
2026-04-01其他电路开关装置FISCHER CONNECTORS DISTRIBUTION SA瑞士$1.0K
2026-04-01其他电路开关装置FISCHER CONNECTORS DISTRIBUTION SA瑞士$3.6K
2026-04-01其他电路开关装置FISCHER CONNECTORS DISTRIBUTION SA瑞士$3.6K
2026-03-21信号发生器TIMEWAY TRADE LTD中国$13.5K
2026-02-06未装壳扬声器PROAKTIV INTERNATIONAL PTE LTD中国$2.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-13绝缘电线CANARE SINGAPORE PVT LTD新加坡$364
2025-08-13绝缘电线CANARE SINGAPORE PVT LTD新加坡$474

相关企业 · 同类产品

Movie Television Joint Stock Company (Hanoi City) 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →