Southern Seasky Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 电热电阻器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOUTHERN SEASKY LOGISTICS
- 邮箱35
70
进口笔数
8
出口笔数
$1.44M
进口金额
$25.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-07-09
最近出口
24
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312963567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRCDG2BU |
| 成立日期 | 2014-10-09 |
| 联系地址 | 316 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOUTHERN SEASKY LOGISTICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842838423142 |
| 邮箱 | info@sslog.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 320210 | 有机合成鞣料 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $1.42M |
| 德国 | 1 | $15.6K |
| 中国台湾 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $23.9K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
| 南非 | 1 | $705 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Sunhuge Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $250.5K | 有机合成鞣料 |
| Hangzhou Milegao Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $210.7K | 其他塑料制品、铝合金板材 |
| Grande Enterprise (Asia) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $104.9K | 其他家用电动热器 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $90.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangdong Qiaokang Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 4 | $90.1K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Hangzhou Kaiyuelai Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $87.5K | 带壳核桃、瓷餐具 |
| Zhanjiang Zhenguang Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $71.7K | 电热器具零件、其他塑料制品 |
| Lianjiang Henglong Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 7 | $69.8K | 电热电阻器 |
| Yuyao Tasun Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.6K | 电热器具零件、电熨斗 |
| Chongqing Tianjia Ascendant Vacuum Flask & Vessel Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.2K | 真空瓶及零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ahad Hosiery Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $21.2K | 染色棉针织布、其他针织布 |
| Tirupur Creations | 印度 | 1 | $2.7K | 染色棉针织布、染色人造纤维织物 |
| Gen-All Consulting Inc. | 美国 | 1 | $1.0K | 其他螺纹紧固件、静止变流器 |
| Jina Trading (Pty) Ltd | 南非 | 1 | $705 | 乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁家用品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁家用品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁家用品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁家用品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁家用品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁家用品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁家用品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁家用品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 1000伏以下插头插座 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-09 | 其他针织布 | AHAD HOSIERY PRIVATE LTD | 印度 | $3.0K |
| 2024-04-08 | 非泡沫塑料片 | JINA TRADING (PTY) LTD | 南非 | $330 |
| 2024-04-08 | 非泡沫塑料片 | JINA TRADING (PTY) LTD | 南非 | $375 |
| 2023-07-28 | 其他针织布 | AHAD HOSIERY PRIVATE LTD | 印度 | $2.2K |
| 2023-07-28 | 其他针织布 | AHAD HOSIERY PRIVATE LTD | 印度 | $1.2K |
| 2023-07-28 | 其他针织布 | AHAD HOSIERY PRIVATE LTD | 印度 | $329 |
| 2023-07-19 | 其他针织布 | AHAD HOSIERY PRIVATE LTD | 印度 | $503 |
| 2023-07-19 | 其他针织布 | AHAD HOSIERY PRIVATE LTD | 印度 | $1.7K |
| 2023-06-16 | 发光二极管灯具 | GEN-ALL CONSULTING INC | 美国 | $25 |
| 2023-06-16 | 其他电感器 | GEN-ALL CONSULTING INC | 美国 | $100 |