Southern Seasky Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 电热电阻器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SOUTHERN SEASKY LOGISTICS

70
进口笔数
8
出口笔数
$1.44M
进口金额
$25.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-07-09
最近出口
24
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $194.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $85.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.3K · 1 笔出口 $705 · 1 笔2024-05进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-08进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $81.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $118.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $124.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $194.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $85.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.3K · 1 笔出口 $705 · 1 笔2024-05进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-08进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $81.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $118.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $124.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $194.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312963567
企查查编码QVNRCDG2BU
成立日期2014-10-09
联系地址316 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SOUTHERN SEASKY LOGISTICS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话+842838423142
邮箱info@sslog.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851680电热电阻器
851679其他家用电动热器
760692铝合金板材
732399其他钢铁家用品
851660家用炊具
320210有机合成鞣料
851690电热器具零件
961700真空瓶及零件
731815钢铁螺钉螺栓
732090其他钢弹簧

出口

HS 编码产品
600690其他针织布
392190非泡沫塑料片
731819其他螺纹紧固件
850440静止变流器
850450其他电感器
853690其他电路开关装置
853710电力控制板
854419非铜绕组线
854442带接头绝缘电线
940542LED照明装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$1.42M
德国1$15.6K
中国台湾1$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度6$23.9K
美国1$1.0K
南非1$705

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Sunhuge Chemical Technology Co., Ltd.中国5$250.5K有机合成鞣料
Hangzhou Milegao Trading Co., Ltd.中国7$210.7K其他塑料制品、铝合金板材
Grande Enterprise (Asia) Co., Ltd.中国4$104.9K其他家用电动热器
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国3$90.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangdong Qiaokang Electrical Appliances Co., Ltd.中国4$90.1K家用炊具、电热器具零件
Hangzhou Kaiyuelai Trading Co., Ltd.中国4$87.5K带壳核桃、瓷餐具
Zhanjiang Zhenguang Trade Co., Ltd.中国6$71.7K电热器具零件、其他塑料制品
Lianjiang Henglong Electrical Appliance Co., Ltd.中国7$69.8K电热电阻器
Yuyao Tasun Electrical Appliance Co., Ltd.中国4$68.6K电热器具零件、电熨斗
Chongqing Tianjia Ascendant Vacuum Flask & Vessel Co., Ltd.中国5$34.2K真空瓶及零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ahad Hosiery Pvt. Ltd.印度5$21.2K染色棉针织布、其他针织布
Tirupur Creations印度1$2.7K染色棉针织布、染色人造纤维织物
Gen-All Consulting Inc.美国1$1.0K其他螺纹紧固件、静止变流器
Jina Trading (Pty) Ltd南非1$705乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他钢铁家用品GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.0K
2026-04-22其他钢铁家用品GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.6K
2026-04-22其他钢铁家用品GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.5K
2026-04-22其他钢铁家用品GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.8K
2026-04-22其他钢铁家用品GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.8K
2026-04-22其他钢铁家用品GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.5K
2026-04-22其他钢铁家用品GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.6K
2026-04-22其他钢铁家用品GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.0K
2026-04-21非泡沫橡胶密封件GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-04-211000伏以下插头插座GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$5.0K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-09其他针织布AHAD HOSIERY PRIVATE LTD印度$3.0K
2024-04-08非泡沫塑料片JINA TRADING (PTY) LTD南非$330
2024-04-08非泡沫塑料片JINA TRADING (PTY) LTD南非$375
2023-07-28其他针织布AHAD HOSIERY PRIVATE LTD印度$2.2K
2023-07-28其他针织布AHAD HOSIERY PRIVATE LTD印度$1.2K
2023-07-28其他针织布AHAD HOSIERY PRIVATE LTD印度$329
2023-07-19其他针织布AHAD HOSIERY PRIVATE LTD印度$503
2023-07-19其他针织布AHAD HOSIERY PRIVATE LTD印度$1.7K
2023-06-16发光二极管灯具GEN-ALL CONSULTING INC美国$25
2023-06-16其他电感器GEN-ALL CONSULTING INC美国$100

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Southern Seasky Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →