Tonmat Group
越南进口商 · 进口 318 笔 · 主营 氨基树脂初级形状
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN TONMAT
- 邮箱38
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
318
进口笔数
18
出口笔数
$28.57M
进口金额
$172.2K
出口金额
2026-06-20
最近进口
2026-06-18
最近出口
51
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300238060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7HT5D2 |
| 成立日期 | 2003-07-02 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tiên Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TONMAT |
| 企业英文名称 | TONMAT GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Tiên Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842223710666 |
| 邮箱 | info@tonmat.com.vn |
| 传真 | +842223710667 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 290219 | 环烃(不含环己烷) |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390939 | 其他初级形状氨基树脂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 126 | $10.18M |
| 日本 | 78 | $7.57M |
| 马来西亚 | 37 | $5.82M |
| 韩国 | 53 | $3.65M |
| 泰国 | 14 | $583.1K |
| 新加坡 | 4 | $461.8K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $309.4K |
| 新西兰 | 2 | $113 |
| 越南 | 1 | $22 |
| 中国台湾 | 1 | $18 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $111.6K |
| 菲律宾 | 2 | $44.5K |
| 日本 | 3 | $16.1K |
| 印度 | 1 | $3 |
| 中国台湾 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 67 | $7.29M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| GROWCHEM SDN BHD | 马来西亚 | 29 | $5.45M | 其他化学制剂、其他聚醚 |
| Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 47 | $4.03M | 其他聚醚、聚氨酯 |
| Itochu Chemical Frontier Corporation | 韩国 | 26 | $2.53M | 其他聚醚、己二酸化合物 |
| HUNTSMAN INTERNATIONAL HK LTD | 中国香港 | 15 | $2.10M | 聚氨酯、氨基树脂初级形状 |
| Shandong Inov New Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.24M | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 8 | $725.9K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Shanghai Dongda Polyurethane Co., Ltd. | 中国 | 8 | $508.7K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $369.9K | 其他化学制剂、其他聚醚 |
| Foshan Shunde Meilong Cyclopentane Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $293.0K | 环烃(不含环己烷) |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $56.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $42.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| BD Agriculture (Philippines) Inc. | 菲律宾 | 1 | $40.0K | 家禽机械零件、其他家禽机械 |
| Hyakunen Jutaku Co., Ltd. | 日本 | 3 | $16.1K | 其他钢铁结构体、涂层钢板 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.4K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| BD Agriculture (Malaysia) Sdn. Bhd. | 菲律宾 | 1 | $4.5K | 其他钢铁结构体、包装机械 |
| Ming Jilee Enterprise Co., Ltd. | 印度 | 1 | $3 | 其他橡塑机械 |
| MING JILEE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $0 | 聚丙烯塑料、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 318)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 氨基树脂初级形状 | Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | $112.0K |
| 2026-06-15 | 其他塑料制品 | Wuxi Weihua Machinery Co., Ltd. | 中国 | $170 |
| 2026-06-12 | 环烃(不含环己烷) | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $44.0K |
| 2026-06-11 | 环烃(不含环己烷) | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $44.0K |
| 2026-06-11 | 其他聚醚 | Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | $44.5K |
| 2026-06-10 | 氨基树脂初级形状 | Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | $168.0K |
| 2026-06-08 | 其他化学制剂 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $15.8K |
| 2026-06-08 | 其他化学制剂 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $5.3K |
| 2026-05-26 | 氨基树脂初级形状 | Itochu Chemical Frontier Corporation | 韩国 | $260.0K |
| 2026-05-26 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 日本 | $42.9K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他钢铁结构体 | Hyakunen Jutaku Co., Ltd. | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | Hyakunen Jutaku Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | Hyakunen Jutaku Co., Ltd. | 日本 | $7.8K |
| 2026-03-03 | 其他钢铁结构体 | Hyakunen Jutaku Co., Ltd. | 日本 | $24 |
| 2026-02-09 | 钢铁门窗 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-09 | 矿物棉 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.9K |
| 2026-02-09 | 钢铁门窗 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $116 |
| 2026-02-09 | 矿物棉 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-02-09 | 铝合金型材 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-02-09 | 钢铁门窗 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |