Tonmat Group

越南进口商 · 进口 318 笔 · 主营 氨基树脂初级形状

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN TONMAT

318
进口笔数
18
出口笔数
$28.57M
进口金额
$172.2K
出口金额
2026-06-20
最近进口
2026-06-18
最近出口
51
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.01M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $202.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $540.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $388.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $593.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $558.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $115.9K · 2 笔出口 $51.5K · 1 笔2024-03进口 $397.3K · 7 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-04进口 $619.0K · 7 笔出口 $40.0K · 1 笔2024-05进口 $146.2K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-06进口 $597.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $352.3K · 4 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-08进口 $699.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $210.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $838.7K · 9 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-11进口 $742.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $873.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $304.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.31M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.01M · 11 笔出口 $3 · 2 笔2025-04进口 $1.83M · 12 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-05进口 $1.02M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $671.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $600.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $395.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $679.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $436.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $236.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $451.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $832.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.3K · 1 笔出口 $14.9K · 2 笔2026-03进口 $658.7K · 7 笔出口 $24 · 1 笔2026-04进口 $1.68M · 9 笔出口 $10.5K · 1 笔2026-05进口 $855.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $433.7K · 7 笔出口 $5.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $202.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $540.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $388.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $593.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $558.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $115.9K · 2 笔出口 $51.5K · 1 笔2024-03进口 $397.3K · 7 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-04进口 $619.0K · 7 笔出口 $40.0K · 1 笔2024-05进口 $146.2K · 3 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-06进口 $597.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $352.3K · 4 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-08进口 $699.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $210.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $838.7K · 9 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-11进口 $742.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $873.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $304.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.31M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.01M · 11 笔出口 $3 · 2 笔2025-04进口 $1.83M · 12 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-05进口 $1.02M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $671.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $600.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $395.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $679.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $436.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $236.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $451.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $832.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $23.3K · 1 笔出口 $14.9K · 2 笔2026-03进口 $658.7K · 7 笔出口 $24 · 1 笔2026-04进口 $1.68M · 9 笔出口 $10.5K · 1 笔2026-05进口 $855.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $433.7K · 7 笔出口 $5.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号2300238060
企查查编码QVNJ7HT5D2
成立日期2003-07-02
联系地址Khu công nghiệp Tiên Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TONMAT
企业英文名称TONMAT GROUP
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp Tiên Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842223710666
邮箱info@tonmat.com.vn
传真+842223710667
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390931氨基树脂初级形状
390729其他聚醚
290219环烃(不含环己烷)
382499其他化学制剂
390939其他初级形状氨基树脂
340290工业清洁制剂
390799其他饱和聚酯
390950聚氨酯
392690其他塑料制品
681182无石棉纤维水泥制品

出口

HS 编码产品
680610矿物棉
730890其他钢铁结构体
392520塑料建材
730830钢铁门窗
760421铝合金型材
847780其他橡塑机械
8477908477机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国126$10.18M
日本78$7.57M
马来西亚37$5.82M
韩国53$3.65M
泰国14$583.1K
新加坡4$461.8K
沙特阿拉伯3$309.4K
新西兰2$113
越南1$22
中国台湾1$18

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$111.6K
菲律宾2$44.5K
日本3$16.1K
印度1$3
中国台湾1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡67$7.29M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
GROWCHEM SDN BHD马来西亚29$5.45M其他化学制剂、其他聚醚
Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国47$4.03M其他聚醚、聚氨酯
Itochu Chemical Frontier Corporation韩国26$2.53M其他聚醚、己二酸化合物
HUNTSMAN INTERNATIONAL HK LTD中国香港15$2.10M聚氨酯、氨基树脂初级形状
Shandong Inov New Material Co., Ltd.中国10$1.24M其他聚醚、氨基树脂初级形状
DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED新加坡8$725.9K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Shanghai Dongda Polyurethane Co., Ltd.中国8$508.7K其他聚醚、氨基树脂初级形状
ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD马来西亚9$369.9K其他化学制剂、其他聚醚
Foshan Shunde Meilong Cyclopentane Chemical Co., Ltd.中国9$293.0K环烃(不含环己烷)

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seojin Vina Co., Ltd.越南3$56.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南5$42.3K其他塑料制品、其他电路开关装置
BD Agriculture (Philippines) Inc.菲律宾1$40.0K家禽机械零件、其他家禽机械
Hyakunen Jutaku Co., Ltd.日本3$16.1K其他钢铁结构体、涂层钢板
Seojin Auto Co., Ltd.越南3$12.4K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
BD Agriculture (Malaysia) Sdn. Bhd.菲律宾1$4.5K其他钢铁结构体、包装机械
Ming Jilee Enterprise Co., Ltd.印度1$3其他橡塑机械
MING JILEE ENTERPRISE CO LTD中国台湾1$0聚丙烯塑料、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 318)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-20氨基树脂初级形状Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国$112.0K
2026-06-15其他塑料制品Wuxi Weihua Machinery Co., Ltd.中国$170
2026-06-12环烃(不含环己烷)LG Chem, Ltd.韩国$44.0K
2026-06-11环烃(不含环己烷)LG Chem, Ltd.韩国$44.0K
2026-06-11其他聚醚Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国$44.5K
2026-06-10氨基树脂初级形状Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国$168.0K
2026-06-08其他化学制剂ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD马来西亚$15.8K
2026-06-08其他化学制剂ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD马来西亚$5.3K
2026-05-26氨基树脂初级形状Itochu Chemical Frontier Corporation韩国$260.0K
2026-05-26氨基树脂初级形状IVICT (Singapore) Pte. Ltd.日本$42.9K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18其他钢铁结构体Hyakunen Jutaku Co., Ltd.日本$5.6K
2026-04-20其他钢铁结构体Hyakunen Jutaku Co., Ltd.日本$2.7K
2026-04-20其他钢铁结构体Hyakunen Jutaku Co., Ltd.日本$7.8K
2026-03-03其他钢铁结构体Hyakunen Jutaku Co., Ltd.日本$24
2026-02-09钢铁门窗Texon Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-02-09矿物棉Texon Vietnam Co., Ltd.越南$7.9K
2026-02-09钢铁门窗Texon Vietnam Co., Ltd.越南$116
2026-02-09矿物棉Texon Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2026-02-09铝合金型材Texon Vietnam Co., Ltd.越南$36
2026-02-09钢铁门窗Texon Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tonmat Group 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →