Petrovietnam Oil Transportation One Member Ltd. Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 改性油脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN VậN TảI XăNG DầU DầU KHí VIệT NAM
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$618.9K
出口金额
—
最近进口
2026-02-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311278294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CYFWY2 |
| 成立日期 | 2011-10-26 |
| 联系地址 | Lầu 10, Tòa nhà Victory Tower, Số 12 đường Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN VẬN TẢI XĂNG DẦU DẦU KHÍ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PETROVIETNAM OIL TRANSPORTATION - ONE - MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 10, Tòa nhà Victory Tower, Số 12 đường Tân Trào, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842854145777 |
| 邮箱 | pvoiltrans@trans.pvoil.vn |
| 传真 | +842854108777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151800 | 改性油脂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $215.4K |
| 日本 | 2 | $199.5K |
| 越南 | 1 | $104.0K |
| 马来西亚 | 1 | $100.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Corporation | 日本 | 2 | $199.5K | 鸡肉制品、铁路配件及信号设备 |
| JC Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $108.4K | 改性油脂、其他植物提取物 |
| Sumitomo Corporation | 韩国 | 1 | $107.0K | 煤焦油及苯、无烟煤 |
| Sumitomo Corporation | 越南 | 1 | $104.0K | 尿素肥料、磷 |
| Sumitomo Corporation | 马来西亚 | 1 | $100.1K | 改性油脂 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 改性油脂 | SUMITOMO CORP | 日本 | $99.3K |
| 2026-01-28 | 改性油脂 | SUMITOMO CORP | 日本 | $100.2K |
| 2025-12-30 | 改性油脂 | Sumitomo Corporation | 马来西亚 | $100.1K |
| 2025-12-12 | 改性油脂 | SUMITOMO CORP ORATION | 越南 | $104.0K |
| 2025-11-17 | 改性油脂 | SUMITOMO CORP ORATION | 韩国 | $107.0K |
| 2025-10-27 | 改性油脂 | JC Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $108.4K |