VIET NAM COMTEL TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Comtel Việt Nam
- 邮箱2
10
进口笔数
1
出口笔数
$12.9K
进口金额
$4.8K
出口金额
2025-12-11
最近进口
2023-03-23
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106371974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9V2F3TB |
| 成立日期 | 2013-11-22 |
| 联系地址 | Tầng 1 số nhà 13 khu đô thị Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ COMTEL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM COMTEL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 số nhà 13 khu đô thị Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842438692999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $12.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN MTC RUIGU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $8.5K | 通信设备 |
| SHENZHEN OLINKCOM TECH CO LTD | 中国 | 7 | $4.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| ARISTA NETWORKS LTD | 新加坡 | 2 | $278 | 通信设备、其他通信设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEURO MICROWAVE CORP ORATION | 中国 | 1 | $4.8K | 通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 通信设备 | SHENZHEN OLINKCOM TECH CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-14 | 通信设备 | SHENZHEN OLINKCOM TECH CO LTD | 中国 | $96 |
| 2025-08-14 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN OLINKCOM TECH CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-07-14 | 数据处理机 | SHENZHEN OLINKCOM TECH CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-07-14 | 通信设备 | SHENZHEN OLINKCOM TECH CO LTD | 中国 | $92 |
| 2025-07-14 | 通信设备 | SHENZHEN OLINKCOM TECH CO LTD | 中国 | $86 |
| 2025-07-14 | 通信设备 | SHENZHEN OLINKCOM TECH CO LTD | 中国 | $32 |
| 2025-07-14 | 通信设备 | SHENZHEN OLINKCOM TECH CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-11-30 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN OLINKCOM TECH CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-11-30 | 通信设备 | SHENZHEN OLINKCOM TECH CO LTD | 中国 | $240 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-23 | 通信设备零件 | MEURO MICROWAVE CORP ORATION | 中国 | $4.8K |