HUNG PHAT TRADING & CONSTRUCTION ENGINEERING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT XâY LắP & THươNG MạI HưNG PHáT
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201753564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYEMJJ6N |
| 成立日期 | 2016-12-07 |
| 联系地址 | Lô 3BĐ2 khu đô thị PG An Đồng, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT XÂY LẮP & THƯƠNG MẠI HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT TRADING & CONSTRUCTION ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 3BĐ2 khu đô thị PG An Đồng, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842253260302 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 25 | $1.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eizen Incorporation | 日本 | 11 | $533.1K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| TK TRADING CO.,LTD | 日本 | 6 | $367.2K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $78.5K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| TAISEI INTERNATIONAL CORP | 日本 | 1 | $71.8K | 热轧钢扁平材、镀锌钢带 |
| TAISEI INTERNATIONAL CORP ORATION | 日本 | 2 | $53.2K | 热轧钢卷、热轧钢板 |
| Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | 1 | $42.7K | 镀锌钢板、热轧钢卷 |
| SANWA SEIMITSU KOGYO CO LTD | 越南 | 1 | $4.9K | 陶瓷磨轮、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 热轧钢板 | TAISEI INTERNATIONAL CORP | 日本 | $12.2K |
| 2026-04-13 | 10mm以上热轧钢板 | TAISEI INTERNATIONAL CORP | 日本 | $23.7K |
| 2026-04-13 | 热轧钢板 | TAISEI INTERNATIONAL CORP | 日本 | $12.2K |
| 2026-04-13 | 10mm以上热轧钢板 | TAISEI INTERNATIONAL CORP | 日本 | $23.7K |
| 2026-03-13 | 热轧钢板 | Eizen Incorporation | 日本 | $18.4K |
| 2026-03-13 | 热轧钢板 | Eizen Incorporation | 日本 | $17.6K |
| 2025-12-18 | 热轧钢板 | TAISEI INTERNATIONAL CORP ORATION | 日本 | $11.6K |
| 2025-12-18 | 热轧钢板 | EIZEN INCORPORATION | 日本 | $12.1K |
| 2025-12-18 | 热轧钢板 | EIZEN INCORPORATION | 日本 | $11.4K |
| 2025-12-18 | 热轧钢板 | TAISEI INTERNATIONAL CORP ORATION | 日本 | $11.5K |