Duc Sam Trading and Service Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 215 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM DV ĐứC SâM
0
进口笔数
215
出口笔数
$0
进口金额
$6.45M
出口金额
—
最近进口
2026-01-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703096371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JK8MFU |
| 成立日期 | 2022-11-29 |
| 联系地址 | Số nhà 65, Đường số 1, Khu phố Chiêu Liêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM DV ĐỨC SÂM |
| 企业英文名称 | DUC SAM SX TM DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 3,Số 76 Đường Nguyễn An Ninh, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84988996284 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 381519 | 其他催化制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 157 | $4.36M |
| 越南 | 58 | $2.08M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Trading LLC | 美国 | 157 | $4.36M | 热带木门、隔热玻璃单元 |
| Star Trading LLC | 越南 | 43 | $1.20M | 其他异氰酸酯、聚合物胶粘剂 |
| JCO Woodenware Co., Ltd. | 越南 | 15 | $881.8K | 薄硬木胶合板、丙烯酸乙烯漆 |
近期贸易明细
出口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 丙烯酸乙烯漆 | STAR TRADING LLC | 美国 | $10.7K |
| 2026-01-12 | 丙烯酸乙烯漆 | STAR TRADING LLC | 美国 | $13.2K |
| 2026-01-12 | 聚酯油漆 | STAR TRADING LLC | 美国 | $5.0K |
| 2026-01-12 | 丙烯酸乙烯漆 | STAR TRADING LLC | 美国 | $716 |
| 2026-01-12 | 丙烯酸乙烯漆 | STAR TRADING LLC | 美国 | $2.8K |
| 2026-01-12 | 聚酯油漆 | STAR TRADING LLC | 美国 | $695 |
| 2026-01-07 | 聚酯油漆 | STAR TRADING LLC | 美国 | $2.8K |
| 2026-01-07 | 丙烯酸乙烯漆 | STAR TRADING LLC | 美国 | $9.6K |
| 2026-01-07 | 丙烯酸乙烯漆 | STAR TRADING LLC | 美国 | $860 |
| 2026-01-07 | 丙烯酸乙烯漆 | STAR TRADING LLC | 美国 | $11.0K |