T.P.C Instrument Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ T.P.C
10
进口笔数
0
出口笔数
$10.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311567257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15QRFHP |
| 成立日期 | 2012-02-25 |
| 联系地址 | 83/62 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ T.P.C |
| 企业英文名称 | T.P.C TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 83/62 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02838610150 |
| 邮箱 | buiphung.tpclab@gmail.com |
| 官网 | thietbitpc.com.vn |
| 传真 | 02838610150 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 854060 | 其他阴极射线管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $5.5K |
| 美国 | 3 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LBT Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $4.6K | 切片机零件、其他矿物制品 |
| Labgear Inc. | 美国 | 2 | $3.6K | 紫外线红外线灯、弧光灯 |
| Sciencix | 美国 | 1 | $1.7K | 切片机零件、紫外线红外线灯 |
| Shenzhen Derui Ultrasonic Equipment Ltd. | 中国 | 1 | $968 | 超声波机床 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 紫外线红外线灯 | Labgear Inc. | 美国 | $1.6K |
| 2024-11-19 | 紫外线红外线灯 | Labgear Inc. | 美国 | $464 |
| 2024-11-15 | 切片机零件 | LBT TECH CO LTD | 中国 | $168 |
| 2024-11-15 | 切片机零件 | LBT TECH CO LTD | 中国 | $460 |
| 2024-03-29 | 切片机零件 | SCIENCIX | 美国 | $595 |
| 2024-03-29 | 切片机零件 | SCIENCIX | 美国 | $449 |
| 2024-03-29 | 切片机零件 | SCIENCIX | 美国 | $338 |
| 2024-03-29 | 切片机零件 | SCIENCIX | 美国 | $338 |
| 2024-03-18 | 切片机零件 | LBT TECH CO LTD | 中国 | $460 |
| 2023-12-18 | 紫外线红外线灯 | Labgear Inc. | 美国 | $1.5K |