THANH DO TECHNICAL JOINT STOCK COMPNAY
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非LED电灯装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Thành Đô
1
进口笔数
0
出口笔数
$521.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105558867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQGCG3WT |
| 成立日期 | 2011-10-10 |
| 联系地址 | Nhà 3 Lô 3, Khu Biệt Thự 151A Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÀNH ĐÔ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà 3 Lô 3, Khu Biệt Thự 151A Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84944439786 |
| 邮箱 | hiepbt.thanhdo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $521.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TECHNOLOGY VALUABLE SYSTEMS PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $521.9K | 通信设备、麦克风及支架 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 非LED电灯装置 | TECHNOLOGY VALUABLE SYSTEMS PTE. LTD. | 德国 | $120.2K |
| 2025-05-28 | 非玻塑灯具零件 | TECHNOLOGY VALUABLE SYSTEMS PTE. LTD. | 德国 | $44 |
| 2025-05-28 | 非LED电灯装置 | TECHNOLOGY VALUABLE SYSTEMS PTE. LTD. | 德国 | $310.3K |
| 2025-05-28 | 非玻塑灯具零件 | TECHNOLOGY VALUABLE SYSTEMS PTE. LTD. | 德国 | $3.6K |
| 2025-05-28 | 非LED电灯装置 | TECHNOLOGY VALUABLE SYSTEMS PTE. LTD. | 德国 | $86.9K |
| 2025-05-28 | 非玻塑灯具零件 | TECHNOLOGY VALUABLE SYSTEMS PTE. LTD. | 德国 | $188 |
| 2025-05-28 | 非玻塑灯具零件 | TECHNOLOGY VALUABLE SYSTEMS PTE. LTD. | 德国 | $631 |