Capital Seaweed Consumer Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CAPITAL SEAWEED CONSUMER VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$180.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312625952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9VN538Y |
| 成立日期 | 2014-01-15 |
| 联系地址 | 05 Đường CN 13, Nhóm Công Nghiệp 1, Khu Công Nghiệp Tân Bình, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CAPITAL SEAWEED CONSUMER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CAPITAL SEAWEED CONSUMER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 05 Đường CN 13, Nhóm Công Nghiệp 1, Khu Công Nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +842838161767 |
| 传真 | +84838161770 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $175.1K |
| 日本 | 2 | $5.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newgenbio Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $132.0K | 其他非酒精饮料 |
| OKF Corp. | 韩国 | 1 | $23.6K | 其他非酒精饮料、调味甜水 |
| Ildong Plus Pharm Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $19.5K | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
| Nippon Bio Medical Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.6K | 泡沫橡胶板、染色合成针织布 |
| Shimanishi Kaken Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.8K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 其他化学制剂 | SHIMANISHI KAKEN CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2025-06-09 | 非活性酵母 | NIPPON BIO MEDICAL CO LTD | 日本 | $3.6K |
| 2023-10-17 | 调味甜水 | ILDONG PLUS PHARM CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2023-07-18 | 其他非酒精饮料 | OKF CORP ORATION | 韩国 | $23.6K |
| 2023-05-29 | 调味甜水 | ILDONG PLUS PHARM CO LTD | 韩国 | $14.0K |
| 2023-04-05 | 其他非酒精饮料 | NEWGENBIO CO LTD | 韩国 | $9.5K |
| 2023-03-13 | 其他非酒精饮料 | NEWGENBIO CO LTD | 韩国 | $122.5K |