Ngoc Thien Huong Processing Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN XUấT NHậP KHẩU NGọC THIêN HươNG
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$5.37M
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801734318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QYKHQR |
| 成立日期 | 2022-11-16 |
| 联系地址 | Khu Vực Qui Thạnh 1, Phường Thuận Hưng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC THIÊN HƯƠNG |
| 企业英文名称 | NGOC THIEN HUONG PROCESSING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Vực Qui Thạnh 1, Phường Thuận Hưng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84949633877 |
| 邮箱 | ctyngocthienhuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $3.30M |
| 新加坡 | 4 | $1.05M |
| 加纳 | 1 | $729.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL RISE TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 16 | $4.24M | 碾磨大米、非乙烯塑料袋 |
| Kaysons Supermarket Ltd. | 加纳 | 1 | $729.7K | 碾磨大米 |
| BOND EXIM PTE LTD | 新加坡 | 1 | $292.8K | 碾磨大米 |
| Kaysons Supermarket Ltd. | 越南 | 2 | $100.3K | 碾磨大米、碎米 |
| ffbd33e3035020167dbc55b79c95cec9 | 1 | $12.7K |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 碾磨大米 | BOND EXIM PTE LTD | — | $292.8K |
| 2026-03-31 | 碾磨大米 | GLOBAL RISE TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $61.9K |
| 2026-03-31 | 碾磨大米 | GLOBAL RISE TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $297.0K |
| 2026-03-02 | 碾磨大米 | GLOBAL RISE TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | $307.3K |
| 2025-10-25 | 碾磨大米 | GLOBAL RISE TRADING PTE LTD | 越南 | $347.2K |
| 2025-10-17 | 碾磨大米 | GLOBAL RISE TRADING PTE LTD | 越南 | $347.2K |
| 2025-09-29 | 碾磨大米 | GLOBAL RISE TRADING PTE LTD | 越南 | $347.2K |
| 2025-09-19 | 碾磨大米 | GLOBAL RISE TRADING PTE LTD | 越南 | $347.2K |
| 2025-09-12 | 碾磨大米 | GLOBAL RISE TRADING PTE LTD | 越南 | $347.2K |
| 2025-09-03 | 碾磨大米 | GLOBAL RISE TRADING PTE LTD | 越南 | $347.2K |