Broad Bright Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 526 笔 · 主营 气体过滤机械

越南 · 在业

本地名:Công ty HHCN Broad Bright

526
进口笔数
521
出口笔数
$41.35M
进口金额
$35.24M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-09-15
最近出口
35
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.05M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $838.7K · 8 笔出口 $511.6K · 7 笔2023-12进口 $1.29M · 12 笔出口 $1.06M · 12 笔2024-01进口 $1.22M · 12 笔出口 $1.76M · 18 笔2024-02进口 $781.7K · 13 笔出口 $1.67M · 11 笔2024-03进口 $1.27M · 22 笔出口 $1.03M · 15 笔2024-04进口 $1.20M · 14 笔出口 $1.26M · 15 笔2024-05进口 $604.2K · 13 笔出口 $783.1K · 16 笔2024-06进口 $863.3K · 18 笔出口 $640.2K · 15 笔2024-07进口 $567.9K · 20 笔出口 $623.0K · 15 笔2024-08进口 $679.4K · 14 笔出口 $816.8K · 20 笔2024-09进口 $317.7K · 11 笔出口 $460.0K · 15 笔2024-10进口 $690.0K · 13 笔出口 $231.4K · 8 笔2024-11进口 $1.47M · 19 笔出口 $666.4K · 17 笔2024-12进口 $757.3K · 19 笔出口 $1.01M · 10 笔2025-01进口 $732.2K · 7 笔出口 $1.61M · 11 笔2025-02进口 $1.14M · 14 笔出口 $1.35M · 11 笔2025-03进口 $569.5K · 10 笔出口 $721.8K · 12 笔2025-04进口 $787.7K · 11 笔出口 $624.7K · 14 笔2025-05进口 $495.2K · 10 笔出口 $256.0K · 6 笔2025-06进口 $581.5K · 12 笔出口 $480.4K · 11 笔2025-07进口 $355.5K · 10 笔出口 $409.4K · 11 笔2025-08进口 $457.1K · 12 笔出口 $320.4K · 11 笔2025-09进口 $110.3K · 7 笔出口 $261.7K · 19 笔2025-10进口 $839.5K · 10 笔出口 $191.5K · 12 笔2025-11进口 $1.18M · 11 笔出口 $746.4K · 12 笔2025-12进口 $1.17M · 18 笔出口 $1.52M · 10 笔2026-01进口 $1.59M · 11 笔出口 $1.44M · 12 笔2026-02进口 $1.68M · 10 笔出口 $1.32M · 6 笔2026-03进口 $642.3K · 10 笔出口 $1.28M · 9 笔2026-04进口 $3.05M · 13 笔出口 $998.2K · 17 笔2026-05进口 $1.23M · 12 笔出口 $762.4K · 12 笔2026-06进口 $1.45M · 17 笔出口 $794.6K · 16 笔2026-07进口 $781.6K · 11 笔出口 $859.4K · 18 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $838.7K · 8 笔出口 $511.6K · 7 笔2023-12进口 $1.29M · 12 笔出口 $1.06M · 12 笔2024-01进口 $1.22M · 12 笔出口 $1.76M · 18 笔2024-02进口 $781.7K · 13 笔出口 $1.67M · 11 笔2024-03进口 $1.27M · 22 笔出口 $1.03M · 15 笔2024-04进口 $1.20M · 14 笔出口 $1.26M · 15 笔2024-05进口 $604.2K · 13 笔出口 $783.1K · 16 笔2024-06进口 $863.3K · 18 笔出口 $640.2K · 15 笔2024-07进口 $567.9K · 20 笔出口 $623.0K · 15 笔2024-08进口 $679.4K · 14 笔出口 $816.8K · 20 笔2024-09进口 $317.7K · 11 笔出口 $460.0K · 15 笔2024-10进口 $690.0K · 13 笔出口 $231.4K · 8 笔2024-11进口 $1.47M · 19 笔出口 $666.4K · 17 笔2024-12进口 $757.3K · 19 笔出口 $1.01M · 10 笔2025-01进口 $732.2K · 7 笔出口 $1.61M · 11 笔2025-02进口 $1.14M · 14 笔出口 $1.35M · 11 笔2025-03进口 $569.5K · 10 笔出口 $721.8K · 12 笔2025-04进口 $787.7K · 11 笔出口 $624.7K · 14 笔2025-05进口 $495.2K · 10 笔出口 $256.0K · 6 笔2025-06进口 $581.5K · 12 笔出口 $480.4K · 11 笔2025-07进口 $355.5K · 10 笔出口 $409.4K · 11 笔2025-08进口 $457.1K · 12 笔出口 $320.4K · 11 笔2025-09进口 $110.3K · 7 笔出口 $261.7K · 19 笔2025-10进口 $839.5K · 10 笔出口 $191.5K · 12 笔2025-11进口 $1.18M · 11 笔出口 $746.4K · 12 笔2025-12进口 $1.17M · 18 笔出口 $1.52M · 10 笔2026-01进口 $1.59M · 11 笔出口 $1.44M · 12 笔2026-02进口 $1.68M · 10 笔出口 $1.32M · 6 笔2026-03进口 $642.3K · 10 笔出口 $1.28M · 9 笔2026-04进口 $3.05M · 13 笔出口 $998.2K · 17 笔2026-05进口 $1.23M · 12 笔出口 $762.4K · 12 笔2026-06进口 $1.45M · 17 笔出口 $794.6K · 16 笔2026-07进口 $781.6K · 11 笔出口 $859.4K · 18 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3600244765
企查查编码QVNA9VX0CV
成立日期2007-04-17
联系地址Lô I-9, đường số 1, Khu công nghiệp Hố Nai, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP BROAD BRIGHT
企业英文名称BROAD BRIGHT INDUSTRIAL CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô I-9, đường số 1, Khu công nghiệp Hố Nai, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Hố Nai) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842513983
邮箱bbmvn@bbmvn.com.vn
传真+842513983
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本497.55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
320890聚合物基油漆
701914玻璃纤维毡
731816螺纹螺母
871410摩托车及配件
731822非螺纹垫圈
760612铝合金板材
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
730630焊接钢管

出口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
840991火花点火发动机零件
731600钢铁锚具
820730可互换冲压工具
940320非办公金属家具
903180其他测量仪器
830230车辆金属配件
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国416$39.45M
中国台湾44$640.7K
泰国46$610.5K
越南11$347.7K
日本5$305.9K
波兰3$535
意大利1$154

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利195$30.94M
中国台湾204$3.39M
越南50$450.3K
美国16$121.5K
泰国20$87.9K
德国13$87.2K
波兰8$56.5K
中国2$51.2K
巴西2$31.2K
英国5$19.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BASF Catalysts (Guilin) Co., Ltd.中国250$32.95M气体过滤机械、废气净化器
Shanghai Progress Environmental Technology Co., Ltd.中国81$4.80M气体过滤机械、发动机空气滤清器
Iwatani Corporation (Thailand) Ltd.泰国27$458.2K聚合物基油漆、空调机零件
Qidong Yufeng New Materials Technology Co., Ltd.中国21$405.0K其他玻璃纤维、玻璃纤维毡
BROAD BRIGHT INDUSTRIAL CO LTD中国台湾27$206.6K螺纹螺母、非螺纹垫圈
Piaggio & C. Sp.A.意大利9$185.8K摩托车及配件、钢铁螺钉螺栓
Depurate Taiwan Environmental Technology Co., Ltd.中国12$155.5K发动机空气滤清器、气体过滤机械
Xiamen Broad Bright Industry Co., Ltd.中国10$97.2K摩托车及配件
Suncoat Chemical Co., Ltd.泰国14$97.0K聚合物基油漆、水性聚合物涂料
Xiamen Halix Trading Co., Ltd.中国10$50.4K螺纹螺母、非螺纹垫圈

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Piaggio & C. Sp.A.意大利195$30.94M摩托车及配件、50-250cc摩托车
BROAD BRIGHT INDUSTRIAL CO LTD中国台湾204$3.39M摩托车及配件、非螺纹垫圈
Liquid Combustion Technology Vietnam Joint Stock Co.越南44$436.0K火花点火发动机零件、其他钢铁制品
Young Mint Corp美国10$121.5K钢铁锚具、钢铁管线管
Antung Corp. oration德国13$87.2K其他钢铁制品、其他铝制品
Antung Corporation泰国17$73.6K摩托车及配件
ArjoHuntleigh Polska Sp. z o.o.波兰8$56.5K机械零件、其他测量仪器
Antung Corporation英国5$19.8K其他钢铁制品、不锈钢管配件
ArjoHuntleigh Magog Inc.加拿大6$9.4K机械零件、其他测量仪器
ArjoHuntleigh Magog Inc.美国5$0铅酸蓄电池、贱金属脚轮

近期贸易明细

进口(共 526)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27气体过滤机械BASF Catalysts (Guilin) Co., Ltd.中国$404
2026-07-27气体过滤机械BASF Catalysts (Guilin) Co., Ltd.中国$665
2026-07-27气体过滤机械BASF Catalysts (Guilin) Co., Ltd.中国$588
2026-07-24气体过滤机械Shanghai Progress Environmental Technology Co., Ltd.中国$62.9K
2026-07-22气体过滤机械BASF Catalysts (Guilin) Co., Ltd.中国$89.6K
2026-07-22气体过滤机械BASF Catalysts (Guilin) Co., Ltd.中国$53.8K
2026-07-22气体过滤机械BASF Catalysts (Guilin) Co., Ltd.中国$23.2K
2026-07-22气体过滤机械BASF Catalysts (Guilin) Co., Ltd.中国$84.3K
2026-07-22气体过滤机械BASF Catalysts (Guilin) Co., Ltd.中国$59.8K
2026-07-22气体过滤机械BASF Catalysts (Guilin) Co., Ltd.中国$3.7K

出口(共 521)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-15其他钢铁制品ArjoHuntleigh Magog Inc.美国$0
2026-08-26其他钢铁制品ArjoHuntleigh Magog Inc.美国$0
2026-07-31摩托车及配件Piaggio & C. Sp.A.意大利$370
2026-07-31摩托车及配件Piaggio & C. Sp.A.意大利$4.8K
2026-07-31摩托车及配件Piaggio & C. Sp.A.意大利$57.5K
2026-07-31摩托车及配件Piaggio & C. Sp.A.意大利$113.7K
2026-07-31其他钢铁制品ArjoHuntleigh Magog Inc.美国$0
2026-07-31摩托车及配件Piaggio & C. Sp.A.意大利$147
2026-07-29摩托车及配件Piaggio & C. Sp.A.意大利$80.5K
2026-07-29摩托车及配件Piaggio & C. Sp.A.意大利$114.9K

相关企业 · 同类产品

Broad Bright Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →