ASH Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 多扬声器箱体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASH VIệT NAM
75
进口笔数
5
出口笔数
$13.46M
进口金额
$92.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-18
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315148708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBE7N4RM |
| 成立日期 | 2018-07-05 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Golden, Sunwah Pearl, 90 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ASH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng S405, Tầng 4, 67 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838614134 |
| 邮箱 | adam@ash-asia.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 54.17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $12.70M |
| 泰国 | 26 | $762.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $66.7K |
| 泰国 | 1 | $25.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marshall Group AB | 瑞典 | 14 | $4.61M | 多扬声器箱体、头戴耳机及耳塞 |
| 938463f693914b9efab3442a1bf8d669 | 18 | $4.36M | ||
| Zound Industries International AB | 瑞典 | 18 | $3.17M | 多扬声器箱体、头戴耳机及耳塞 |
| Zound Industries International AB | 瑞典 | 3 | $874.0K | 多扬声器箱体、头戴耳机及耳塞 |
| 582fe5e04d305458527c9edd9de3a990 | 1 | $393.9K | ||
| Blueair AB | 瑞典 | 1 | $32.5K | 气体过滤机械、液体过滤机械 |
| Marshall Group AB (Publ) | 瑞典 | 8 | $7.0K | 多扬声器箱体、头戴耳机及耳塞 |
| MARSHALL GROUP AB (PUBL) CO CEVA LOGISTICS LTD | 瑞典 | 2 | $4.6K | 多扬声器箱体 |
| ASH Asia International Ltd. | 泰国 | 6 | $4.5K | 自粘塑料片、纸板箱盒 |
| ASH Asia International Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 针织头饰、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASH Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $66.7K | 其他功能机器、多扬声器箱体 |
| ASH Asia International Ltd. | 泰国 | 1 | $25.5K | 多扬声器箱体 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 多扬声器箱体 | MARSHALL GROUP AB | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 多扬声器箱体 | MARSHALL GROUP AB | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 多扬声器箱体 | MARSHALL GROUP AB | 泰国 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 头戴耳机及耳塞 | MARSHALL GROUP AB | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 多扬声器箱体 | MARSHALL GROUP AB | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 头戴耳机及耳塞 | MARSHALL GROUP AB | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | MARSHALL GROUP AB | 中国 | $20 |
| 2026-04-28 | 多扬声器箱体 | MARSHALL GROUP AB | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-28 | 多扬声器箱体 | MARSHALL GROUP AB | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 头戴耳机及耳塞 | MARSHALL GROUP AB | 中国 | $6.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 其他功能机器 | ASH ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $2 |
| 2025-11-18 | 其他功能机器 | ASH ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2025-10-20 | 其他功能机器 | ASH ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $963 |
| 2025-01-21 | 多扬声器箱体 | ASH ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2024-03-14 | 头戴耳机及耳塞 | ASH ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $62.6K |
| 2023-06-09 | 多扬声器箱体 | ASH ASIA INTERNATIONAL LTD. | 泰国 | $25.5K |