ASH Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 多扬声器箱体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ASH VIệT NAM

75
进口笔数
5
出口笔数
$13.46M
进口金额
$92.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-18
最近出口
13
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.08M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $278.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $272.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $188.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $237.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $131.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $138.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $659.9K · 3 笔出口 $62.6K · 1 笔2024-04进口 $182.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $210.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $319.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $559.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $181.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $439.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $422.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $919.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $287.6K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-02进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $363.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $330.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $205 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $154.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $375.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $416.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $574.4K · 3 笔出口 $963 · 1 笔2025-11进口 $1.08M · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $117.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $833.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $238.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $389.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $593.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $278.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $272.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $188.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $237.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $131.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $138.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $659.9K · 3 笔出口 $62.6K · 1 笔2024-04进口 $182.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $210.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $319.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $559.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $181.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $439.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $422.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $919.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $287.6K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-02进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $363.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $330.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $205 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $154.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $375.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $416.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $574.4K · 3 笔出口 $963 · 1 笔2025-11进口 $1.08M · 3 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $117.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $833.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $238.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $389.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $593.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315148708
企查查编码QVNBE7N4RM
成立日期2018-07-05
联系地址Tầng 6, tòa nhà Golden, Sunwah Pearl, 90 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ASH VIỆT NAM
企业英文名称ASH VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng S405, Tầng 4, 67 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842838614134
邮箱adam@ash-asia.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本54.17亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851822多扬声器箱体
851830头戴耳机及耳塞
481910瓦楞纸箱
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
392610塑料文具
420231皮革随身盒
482110印刷标签
610910棉针织T恤及背心

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器
851822多扬声器箱体
851830头戴耳机及耳塞

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$12.70M
泰国26$762.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚4$66.7K
泰国1$25.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marshall Group AB瑞典14$4.61M多扬声器箱体、头戴耳机及耳塞
938463f693914b9efab3442a1bf8d66918$4.36M
Zound Industries International AB瑞典18$3.17M多扬声器箱体、头戴耳机及耳塞
Zound Industries International AB瑞典3$874.0K多扬声器箱体、头戴耳机及耳塞
582fe5e04d305458527c9edd9de3a9901$393.9K
Blueair AB瑞典1$32.5K气体过滤机械、液体过滤机械
Marshall Group AB (Publ)瑞典8$7.0K多扬声器箱体、头戴耳机及耳塞
MARSHALL GROUP AB (PUBL) CO CEVA LOGISTICS LTD瑞典2$4.6K多扬声器箱体
ASH Asia International Ltd.泰国6$4.5K自粘塑料片、纸板箱盒
ASH Asia International Ltd.中国2$3.1K针织头饰、其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASH Asia Sdn. Bhd.马来西亚4$66.7K其他功能机器、多扬声器箱体
ASH Asia International Ltd.泰国1$25.5K多扬声器箱体

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28多扬声器箱体MARSHALL GROUP AB中国$3.4K
2026-04-28多扬声器箱体MARSHALL GROUP AB中国$1.1K
2026-04-28多扬声器箱体MARSHALL GROUP AB泰国$5.2K
2026-04-28头戴耳机及耳塞MARSHALL GROUP AB中国$1.7K
2026-04-28多扬声器箱体MARSHALL GROUP AB中国$7.0K
2026-04-28头戴耳机及耳塞MARSHALL GROUP AB中国$4.7K
2026-04-28瓦楞纸箱MARSHALL GROUP AB中国$20
2026-04-28多扬声器箱体MARSHALL GROUP AB中国$12.4K
2026-04-28多扬声器箱体MARSHALL GROUP AB中国$3.4K
2026-04-28头戴耳机及耳塞MARSHALL GROUP AB中国$6.8K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-18其他功能机器ASH ASIA SDN BHD马来西亚$2
2025-11-18其他功能机器ASH ASIA SDN BHD马来西亚$1.9K
2025-10-20其他功能机器ASH ASIA SDN BHD马来西亚$963
2025-01-21多扬声器箱体ASH ASIA SDN BHD马来西亚$1.2K
2024-03-14头戴耳机及耳塞ASH ASIA SDN BHD马来西亚$62.6K
2023-06-09多扬声器箱体ASH ASIA INTERNATIONAL LTD.泰国$25.5K

相关企业 · 同类产品

ASH Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →