THANH LONG MECHANICAL CASTING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 铁制磨球
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Đúc Thành Long
6
进口笔数
0
出口笔数
$127.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600277211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12NJ73Y |
| 成立日期 | 2001-05-23 |
| 联系地址 | Số 4, Khu Tân Lâm, Thị Trấn Lâm, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ĐÚC THÀNH LONG |
| 企业英文名称 | THANH LONG MECHANICAL CASTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, Khu Tân Lâm, Xã Ý Yên, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02283823122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732591 | 铁制磨球 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 851419 | 工业电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $127.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LANSHAN HONGBING FORGING CO LTD | 中国 | 3 | $57.1K | 其他氧化镁、铁制磨球 |
| KAIFENG YIYANG EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $46.9K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| QINGDAO OKE LANGRUN TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $14.8K | 其他钢铁制品、传动部件 |
| SHANGHAI EAST BEST INTERNATIONAL BUSINESS DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $8.7K | 非金属永磁体、化纤女式大衣 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他润滑剂 | LANSHAN HONGBING FORGING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-15 | 铁制磨球 | LANSHAN HONGBING FORGING CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-01-07 | 铁制磨球 | LANSHAN HONGBING FORGING CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-01-07 | 铁制磨球 | LANSHAN HONGBING FORGING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-19 | 铁制磨球 | LANSHAN HONGBING FORGING CO LTD | 中国 | $33.5K |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | KAIFENG YIYANG EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-21 | 传动轴及曲柄 | KAIFENG YIYANG EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | KAIFENG YIYANG EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $446 |
| 2025-11-21 | 其他塑料制品 | KAIFENG YIYANG EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $864 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | KAIFENG YIYANG EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $446 |