Dong Tin Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đông Tín
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$237.3K
出口金额
—
最近进口
2025-09-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400422711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFDYB8VD |
| 成立日期 | 2002-06-12 |
| 联系地址 | 93 Tôn Đức Thắng, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒNG TÍN |
| 企业英文名称 | DONG TIN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 9A, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02363680171 |
| 邮箱 | dongtinco@dng.vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 10 | $237.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TANNIN INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 10 | $237.3K | 其他植物产品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 其他植物产品 | TANNIN INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $13.3K |
| 2025-07-17 | 其他植物产品 | TANNIN INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $27.1K |
| 2025-05-15 | 其他植物产品 | TANNIN INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $29.6K |
| 2024-09-11 | 其他植物产品 | TANNIN INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $23.6K |
| 2024-07-15 | 其他植物产品 | TANNIN INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $26.6K |
| 2024-05-15 | 其他植物产品 | TANNIN INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $26.6K |
| 2023-11-02 | 其他植物产品 | TANNIN INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $11.8K |
| 2023-09-21 | 其他植物产品 | TANNIN INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $29.5K |
| 2023-07-20 | 其他植物产品 | TANNIN INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $20.4K |
| 2023-05-18 | 其他植物产品 | TANNIN INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $28.8K |