VTVBROADCOM MEDIA & SOLUTIONS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 非CRT显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Và TRUYềN THôNG VTVBROADCOM
38
进口笔数
3
出口笔数
$868.0K
进口金额
$28.2K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2024-08-07
最近出口
21
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315503423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDT64JD7 |
| 成立日期 | 2019-01-28 |
| 联系地址 | 54 đường số 7, Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ TRUYỀN THÔNG VTVBROADCOM |
| 企业英文名称 | VTVBROADCOM MEDIA AND SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 54 đường số 7, Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +842822533025 |
| 传真 | 02822533026 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 175亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851761 | 基站 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851761 | 基站 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $269.2K |
| 加拿大 | 4 | $205.0K |
| 韩国 | 12 | $171.9K |
| 墨西哥 | 3 | $57.5K |
| 波兰 | 1 | $55.3K |
| 葡萄牙 | 2 | $24.9K |
| 日本 | 3 | $23.8K |
| 荷兰 | 1 | $19.6K |
| 中国 | 7 | $18.7K |
| 法国 | 1 | $11.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $21.4K |
| 美国 | 2 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QSA SERVICES PTE LTD | 新加坡 | 1 | $291.3K | 存储单元、其他磁介质 |
| Pelco Inc., A Motorola Solutions Company | 美国 | 5 | $108.8K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| ROSS VIDEO LTD | 加拿大 | 1 | $98.5K | 其他电气设备、静止变流器 |
| VISUAL RESEARCH INC | 韩国 | 5 | $94.8K | 其他半导体介质、固态存储设备 |
| VIDENTE CO LTD | 韩国 | 6 | $76.0K | 非CRT电脑显示器、通信设备零件 |
| AVIGILON CORP ORATION | 加拿大 | 1 | $55.3K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| CANARE SINGAPORE PVT LTD | 新加坡 | 2 | $27.5K | 同轴电缆、1000伏以下插头插座 |
| ROBERT BOSCH (SOUTH EAST ASIA) PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $27.4K | 车辆照明信号零件、内燃机滤油器 |
| MIDWICH ASIA PTE LTD | 新加坡 | 3 | $24.3K | 通信设备、音频放大器 |
| AVIGILON CORP ORATION CANADA | 加拿大 | 1 | $19.6K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROBERT BOSCH (SOUTH EAST ASIA) PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $21.4K | 麦克风及支架、10公斤以下便携电脑 |
| Motorola Solutions Video Repair | 美国 | 2 | $6.9K | 其他电视摄像机、电视/数码相机 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 图像投影放大设备 | PROMPTER PEOPLE | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-29 | 影像投影仪零件 | PROMPTER PEOPLE | 中国 | $480 |
| 2025-11-25 | 其他自动数据处理部件 | MATROX GRAPHICS INC. | 加拿大 | $8.4K |
| 2025-11-24 | 其他非显像管显示器 | VIDENTE CO LTD | 韩国 | $26.4K |
| 2025-11-20 | 其他半导体介质 | VISUAL RESEARCH INC | 韩国 | $30 |
| 2025-11-20 | 其他半导体介质 | VISUAL RESEARCH INC | 韩国 | $8.4K |
| 2025-11-20 | 其他半导体介质 | VISUAL RESEARCH INC | 韩国 | $9.1K |
| 2025-10-17 | 其他自动数据处理部件 | MIDWICH ASIA PTE LTD | 美国 | $16.0K |
| 2025-10-17 | 其他自动数据处理部件 | MIDWICH ASIA PTE LTD | 美国 | $2.5K |
| 2025-10-16 | 其他半导体介质 | VISUAL RESEARCH INC | 韩国 | $60 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-07 | 其他电视摄像机 | MOTOROLA SOLUTIONS VIDEO REPAIR | 美国 | $3.4K |
| 2024-08-07 | 其他电视摄像机 | MOTOROLA SOLUTIONS VIDEO REPAIR | 美国 | $3.4K |
| 2023-10-05 | 电气装置零件 | ROBERT BOSCH (SOUTH EAST ASIA) PTE. LTD. | 新加坡 | $300 |
| 2023-10-05 | 基站 | ROBERT BOSCH (SOUTH EAST ASIA) PTE. LTD. | 新加坡 | $1.7K |
| 2023-10-05 | 头戴耳机及耳塞 | ROBERT BOSCH (SOUTH EAST ASIA) PTE. LTD. | 新加坡 | $243 |
| 2023-10-05 | 头戴耳机及耳塞 | ROBERT BOSCH (SOUTH EAST ASIA) PTE. LTD. | 新加坡 | $204 |
| 2023-10-05 | 电力控制板 | ROBERT BOSCH (SOUTH EAST ASIA) PTE. LTD. | 新加坡 | $2.2K |
| 2023-10-05 | 麦克风及支架 | ROBERT BOSCH (SOUTH EAST ASIA) PTE. LTD. | 新加坡 | $669 |
| 2023-10-05 | 通信设备 | ROBERT BOSCH (SOUTH EAST ASIA) PTE. LTD. | 新加坡 | $908 |
| 2023-10-05 | 电力控制板 | ROBERT BOSCH (SOUTH EAST ASIA) PTE. LTD. | 新加坡 | $1.6K |