VTVBROADCOM MEDIA & SOLUTIONS JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 非CRT显示器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Và TRUYềN THôNG VTVBROADCOM

38
进口笔数
3
出口笔数
$868.0K
进口金额
$28.2K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2024-08-07
最近出口
21
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $346.6K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2023-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $324 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $346.6K · 2 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-09进口 $103.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2023-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $324 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $346.6K · 2 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-09进口 $103.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315503423
企查查编码QVNDT64JD7
成立日期2019-01-28
联系地址54 đường số 7, Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ TRUYỀN THÔNG VTVBROADCOM
企业英文名称VTVBROADCOM MEDIA AND SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址54 đường số 7, Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm
电话+842822533025
传真02822533026
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本175亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852859非CRT显示器
852359其他半导体介质
852589其他电视摄像机
847180其他自动数据处理部件
851762通信设备
851761基站
851810麦克风及支架
851830头戴耳机及耳塞
853710电力控制板
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
851761基站
851762通信设备
851810麦克风及支架
851830头戴耳机及耳塞
853710电力控制板
853810电气装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国8$269.2K
加拿大4$205.0K
韩国12$171.9K
墨西哥3$57.5K
波兰1$55.3K
葡萄牙2$24.9K
日本3$23.8K
荷兰1$19.6K
中国7$18.7K
法国1$11.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$21.4K
美国2$6.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QSA SERVICES PTE LTD新加坡1$291.3K存储单元、其他磁介质
Pelco Inc., A Motorola Solutions Company美国5$108.8K其他电视摄像机、通信设备零件
ROSS VIDEO LTD加拿大1$98.5K其他电气设备、静止变流器
VISUAL RESEARCH INC韩国5$94.8K其他半导体介质、固态存储设备
VIDENTE CO LTD韩国6$76.0K非CRT电脑显示器、通信设备零件
AVIGILON CORP ORATION加拿大1$55.3K其他电视摄像机、通信设备零件
CANARE SINGAPORE PVT LTD新加坡2$27.5K同轴电缆、1000伏以下插头插座
ROBERT BOSCH (SOUTH EAST ASIA) PTE. LTD.新加坡2$27.4K车辆照明信号零件、内燃机滤油器
MIDWICH ASIA PTE LTD新加坡3$24.3K通信设备、音频放大器
AVIGILON CORP ORATION CANADA加拿大1$19.6K其他电视摄像机、通信设备零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ROBERT BOSCH (SOUTH EAST ASIA) PTE. LTD.新加坡1$21.4K麦克风及支架、10公斤以下便携电脑
Motorola Solutions Video Repair美国2$6.9K其他电视摄像机、电视/数码相机

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29图像投影放大设备PROMPTER PEOPLE中国$3.4K
2026-01-29影像投影仪零件PROMPTER PEOPLE中国$480
2025-11-25其他自动数据处理部件MATROX GRAPHICS INC.加拿大$8.4K
2025-11-24其他非显像管显示器VIDENTE CO LTD韩国$26.4K
2025-11-20其他半导体介质VISUAL RESEARCH INC韩国$30
2025-11-20其他半导体介质VISUAL RESEARCH INC韩国$8.4K
2025-11-20其他半导体介质VISUAL RESEARCH INC韩国$9.1K
2025-10-17其他自动数据处理部件MIDWICH ASIA PTE LTD美国$16.0K
2025-10-17其他自动数据处理部件MIDWICH ASIA PTE LTD美国$2.5K
2025-10-16其他半导体介质VISUAL RESEARCH INC韩国$60

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-07其他电视摄像机MOTOROLA SOLUTIONS VIDEO REPAIR美国$3.4K
2024-08-07其他电视摄像机MOTOROLA SOLUTIONS VIDEO REPAIR美国$3.4K
2023-10-05电气装置零件ROBERT BOSCH (SOUTH EAST ASIA) PTE. LTD.新加坡$300
2023-10-05基站ROBERT BOSCH (SOUTH EAST ASIA) PTE. LTD.新加坡$1.7K
2023-10-05头戴耳机及耳塞ROBERT BOSCH (SOUTH EAST ASIA) PTE. LTD.新加坡$243
2023-10-05头戴耳机及耳塞ROBERT BOSCH (SOUTH EAST ASIA) PTE. LTD.新加坡$204
2023-10-05电力控制板ROBERT BOSCH (SOUTH EAST ASIA) PTE. LTD.新加坡$2.2K
2023-10-05麦克风及支架ROBERT BOSCH (SOUTH EAST ASIA) PTE. LTD.新加坡$669
2023-10-05通信设备ROBERT BOSCH (SOUTH EAST ASIA) PTE. LTD.新加坡$908
2023-10-05电力控制板ROBERT BOSCH (SOUTH EAST ASIA) PTE. LTD.新加坡$1.6K

相关企业 · 同类产品

VTVBROADCOM MEDIA & SOLUTIONS JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →