Quang Vinh QN Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT QUANG VINH QN
14
进口笔数
0
出口笔数
$203.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702047008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7CG7RB |
| 成立日期 | 2020-06-16 |
| 联系地址 | Số nhà 19, Ngõ 560 đường Nguyễn Đức Cảnh, Tổ 3, Khu 4B, Phường Quang Hanh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT QUANG VINH QN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19, Ngõ 560 đường Nguyễn Đức Cảnh, Tổ 3, Khu 4B, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
| 903290 | 自动控制零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $137.1K |
| 泰国 | 4 | $66.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mma Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $92.8K | 非办公金属家具、其他医疗器具 |
| Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $66.6K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Filtech Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $44.3K | 过滤净化器零件、钢铁门窗 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 过滤净化器零件 | FILTECH CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-01-09 | 过滤净化器零件 | FILTECH CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-01-09 | 过滤净化器零件 | FILTECH CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-01-09 | 过滤净化器零件 | FILTECH CO LTD | 韩国 | $6.1K |
| 2026-01-09 | 过滤净化器零件 | FILTECH CO LTD | 韩国 | $566 |
| 2026-01-09 | 过滤净化器零件 | FILTECH CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2026-01-09 | 过滤净化器零件 | FILTECH CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-01-09 | 过滤净化器零件 | FILTECH CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-01-09 | 过滤净化器零件 | FILTECH CO LTD | 韩国 | $406 |
| 2026-01-06 | 过滤净化器零件 | FILTECH CO LTD | 韩国 | $517 |