Gourmet Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,625 笔 · 主营 其他干酪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI SàNH ĐIệU
1,625
进口笔数
0
出口笔数
$11.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
249
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311187079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMBEW5X |
| 成立日期 | 2011-09-26 |
| 联系地址 | 41 Thảo Điền, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI SÀNH ĐIỆU |
| 企业英文名称 | GOURMET DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 Thảo Điền, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838235800 |
| 邮箱 | info@annam-gourmet.com |
| 传真 | +842838235801 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 679亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040690 | 其他干酪 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 040320 | 酸奶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 170490 | 糖果 |
| 040640 | 蓝纹奶酪 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 627 | $3.15M |
| 英国 | 182 | $1.23M |
| 澳大利亚 | 180 | $1.22M |
| 意大利 | 426 | $1.21M |
| 日本 | 71 | $749.6K |
| 西班牙 | 150 | $606.8K |
| 美国 | 111 | $491.2K |
| 中国 | 44 | $305.8K |
| 比利时 | 164 | $275.1K |
| 德国 | 204 | $254.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 249)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ramsden International | 英国 | 103 | $1.12M | 其他食品制剂、糖果 |
| Sogedial Exploitation | 法国 | 160 | $866.2K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Chobani Pty Ltd | 澳大利亚 | 77 | $775.8K | 酸奶 |
| JFC Japan Inc. | 日本 | 61 | $432.3K | 混合调味料、酱油 |
| Savencia Produits Laitiers International | 法国 | 55 | $377.4K | 其他干酪、蓝纹奶酪 |
| Etablissements Beillevaire | 法国 | 68 | $354.2K | 酸奶、其他干酪 |
| Zanetti S.p.A. | 意大利 | 74 | $142.3K | 其他干酪、鲜奶酪及凝乳 |
| Kolios S.A. | 希腊 | 52 | $130.8K | 酸奶、其他干酪 |
| Sogedial Exploitation | 德国 | 66 | $34.4K | 甜饼干、其他含可可食品 |
| Sogedial Exploitation | 比利时 | 57 | $31.0K | 麦芽啤酒、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 1,625)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他果仁制品 | HENAN OUSHENG INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 中国 | $259 |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | HENAN OUSHENG INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 中国 | $149 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | HENAN OUSHENG INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 中国 | $303 |
| 2026-04-28 | 糖果 | HENAN OUSHENG INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 中国 | $508 |
| 2026-04-28 | 坚果及种子 | HENAN OUSHENG INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 中国 | $244 |
| 2026-04-28 | 糖果 | HENAN OUSHENG INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 中国 | $508 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | HENAN OUSHENG INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 中国 | $139 |
| 2026-04-28 | 其他非酒精饮料 | HENAN OUSHENG INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 中国 | $149 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | HENAN OUSHENG INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 中国 | $117 |
| 2026-04-28 | 制备面食 | HENAN OUSHENG INTERNATIONAL TRADING PTY LTD | 中国 | $156 |