Gourmet Distribution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,747 笔 · 主营 其他干酪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI SàNH ĐIệU

1,747
进口笔数
0
出口笔数
$12.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
257
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $653.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $98.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $317.4K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $236.2K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $243.2K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $174.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $314.0K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $185.9K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $203.2K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $221.6K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $196.9K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $433.2K · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $283.3K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $332.3K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $418.8K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $358.5K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $115.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $267.9K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $304.1K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $177.9K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $343.2K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $347.9K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $333.8K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $418.5K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $201.9K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $317.6K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $417.9K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $397.1K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $402.5K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $145.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $237.0K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $473.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $164.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $279.0K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $653.7K · 66 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $98.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $317.4K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $236.2K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $243.2K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $174.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $314.0K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $185.9K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $203.2K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $221.6K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $196.9K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $433.2K · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $283.3K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $332.3K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $418.8K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $358.5K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $115.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $267.9K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $304.1K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $177.9K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $343.2K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $347.9K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $333.8K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $418.5K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $201.9K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $317.6K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $417.9K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $397.1K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $402.5K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $145.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $237.0K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $473.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $164.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $279.0K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $653.7K · 66 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311187079
企查查编码QVNAMBEW5X
成立日期2011-09-26
联系地址41 Thảo Điền, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI SÀNH ĐIỆU
企业英文名称GOURMET DISTRIBUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址41 Thảo Điền, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842838235800
邮箱info@annam-gourmet.com
传真+842838235801
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本679亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
040690其他干酪
190590其他食品制剂
210390混合调味料
040320酸奶
210690其他食品制剂
190531甜饼干
170490糖果
040640蓝纹奶酪
210410汤料制品
180631夹心巧克力块≤2kg

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国668$3.42M
澳大利亚199$1.58M
意大利461$1.37M
英国195$1.32M
日本72$772.7K
西班牙158$658.4K
美国121$522.4K
中国45$305.8K
比利时174$290.2K
德国216$258.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 257)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ramsden International英国110$1.22M混合调味料、其他食品制剂
Chobani Pty Ltd澳大利亚91$1.12M酸奶、403201
Sogedial Exploitation法国167$982.9K其他食品制剂、甜饼干
JFC Japan Inc.日本61$432.3K混合调味料、调味甜水
Savencia Produits Laitiers International法国59$405.1K其他干酪、蓝纹奶酪
Etablissements Beillevaire法国71$400.6K其他干酪、酸奶
Zanetti S.p.A.意大利80$156.4K其他干酪、鲜奶酪及凝乳
Kolios S.A.希腊56$139.0K酸奶、其他干酪
Sogedial Exploitation德国66$34.4K甜饼干、其他含可可食品
Sogedial Exploitation比利时57$31.0K麦芽啤酒、甜饼干

近期贸易明细

进口(共 1,747)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31混合调味料Blue Spice Co., Ltd.泰国$160
2026-07-31其他食品制剂Blue Spice Co., Ltd.泰国$225
2026-07-31混合调味料Blue Spice Co., Ltd.泰国$187
2026-07-31混合调味料Blue Spice Co., Ltd.泰国$175
2026-07-31混合调味料Blue Spice Co., Ltd.泰国$210
2026-07-31混合调味料Blue Spice Co., Ltd.泰国$161
2026-07-31汤料制品Blue Spice Co., Ltd.泰国$693
2026-07-31混合调味料Blue Spice Co., Ltd.泰国$162
2026-07-31混合调味料Blue Spice Co., Ltd.泰国$175
2026-07-31汤料制品Blue Spice Co., Ltd.泰国$265

相关企业 · 同类产品

Gourmet Distribution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →