Hoa Phat Cold Rolled Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他锯片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thép Cán Nguội Hoà Phát
- 邮箱466
- Facebook1
- YouTube1
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-03
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900233014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KA4S6Q |
| 成立日期 | 2004-11-17 |
| 联系地址 | Khu D, khu công nghiệp Phố nối A, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP CÁN NGUỘI HOÀ PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA PHAT COLD ROLLED STEEL COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 254900G3OL5BY5LFFV75 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu D, khu công nghiệp Phố nối A, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842213941237 |
| 传真 | 03213941802 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820299 | 其他锯片 |
| 846694 | 机床零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846232 | 金属纵剪定尺线 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 848299 | 轴承零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $1.46M |
| 德国 | 1 | $76.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Sunshine Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.07M | 电力控制板、机床零件 |
| Wuxi Zonhai International Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $318.9K | 非钢制圆锯片、其他钢铁制品 |
| Prüftechnik NDT GmbH | 德国 | 1 | $76.0K | 材料测试机零件、带接头绝缘电线 |
| Jiangyin Sunhope International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.7K | 金属轧机、其他轴承 |
| Wuxi Zonhai International Corporation Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 钢制圆锯片、金属加工机刀 |
| T & Y Trading Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Shijiazhuang Forever Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54 | 钢制圆锯片、金属轧机 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 其他锯片 | Wuxi Zonhai International Corporation Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-07-03 | 其他锯片 | Wuxi Zonhai International Corporation Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-03 | 其他锯片 | Wuxi Zonhai International Corporation Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-07-03 | 其他锯片 | Wuxi Zonhai International Corporation Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-03 | 其他锯片 | Wuxi Zonhai International Corporation Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-07-03 | 其他锯片 | Wuxi Zonhai International Corporation Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 金属切割锯 | Baoding Sunshine Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $42.7K |
| 2026-04-20 | 金属切割锯 | Baoding Sunshine Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $42.7K |
| 2025-09-22 | 其他钢铁制品 | Baoding Sunshine Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2025-09-12 | 机床零件 | Baoding Sunshine Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |