Miniso Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 593 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINISO VIệT NAM
- 邮箱422
593
进口笔数
0
出口笔数
$34.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314566741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54JH3P1 |
| 成立日期 | 2017-08-10 |
| 联系地址 | Lầu 6, 81 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINISO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINISO VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, số 147 - 147Bis Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận mua phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +842839309534 |
| 邮箱 | legal@minisovietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 961590 | 发饰 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 330749 | 室内香水 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 583 | $34.02M |
| 印度 | 8 | $410.8K |
| 韩国 | 2 | $17.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MINISO DEVELOPMENT HONG KONG LTD | 中国香港 | 563 | $33.19M | 玩具模型、塑料家用制品 |
| Hongkong Moetch Cultural & Creative Co., Ltd. | 中国 | 8 | $941.5K | 玩具模型、塑料装饰品 |
| BLOKS Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $159.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| ABC Brand Management Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $68.8K | 塑料装饰品、其他纺织制品 |
| Jasco Handicrafts Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $53.2K | 玩具模型、其他游戏设备 |
| TOP TOY HK LTD | 中国香港 | 1 | $29.1K | 玩具模型、塑料装饰品 |
| MINGCHUANG YOUPIN (GUANGZHOU) CO., LTD | 中国 | 4 | $5.9K | 其他纺织制品、非棉针织背心 |
| Kapture Headwear | 印度 | 1 | $4.4K | 针织头饰 |
| MINGCHUANGYOU PRODUCT (HENGQIN) ENTERPRISE MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $1.2K | 其他纺织制品 |
| MALLU | 中国 | 1 | $1.0K | 其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 593)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 香水 | MINISO DEVELOPMENT HONG KONG LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 香水 | MINISO DEVELOPMENT HONG KONG LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-29 | 电动手表 | MINISO DEVELOPMENT HONG KONG LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | MINISO DEVELOPMENT HONG KONG LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 电动手表 | MINISO DEVELOPMENT HONG KONG LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 香水 | MINISO DEVELOPMENT HONG KONG LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 香水 | MINISO DEVELOPMENT HONG KONG LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 贱金属装饰品 | MINISO DEVELOPMENT HONG KONG LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 香水 | MINISO DEVELOPMENT HONG KONG LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-29 | 香水 | MINISO DEVELOPMENT HONG KONG LTD | 中国 | $162 |