Miniso Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 593 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MINISO VIệT NAM

593
进口笔数
0
出口笔数
$34.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $172.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.43M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $779.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.56M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.08M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.13M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $276.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $425.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.44M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $954.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $685.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.05M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.60M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.73M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $770.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $785.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $611.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $689.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $243.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $396.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $544.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $224.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $312.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $370.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $487.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $664.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $475.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.27M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $839.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $996.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $777.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $900.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.95M · 23 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $172.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.43M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $779.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.56M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.08M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.13M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $276.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $425.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.44M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $954.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $685.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.05M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.60M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.73M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $770.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $785.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $611.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $689.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $243.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $396.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $544.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $224.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $312.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $370.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $487.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $664.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $475.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.27M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $839.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $996.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $777.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $900.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.95M · 23 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314566741
企查查编码QVN54JH3P1
成立日期2017-08-10
联系地址Lầu 6, 81 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINISO VIỆT NAM
企业英文名称MINISO VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12, số 147 - 147Bis Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận mua phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+842839309534
邮箱legal@minisovietnam.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950300玩具模型
392640塑料装饰品
961590发饰
392490塑料家用制品
940490其他寝具
420232塑料纺织箱盒
961511塑料梳子
630293化纤盥洗织物
330749室内香水
700992带框玻璃镜

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国583$34.02M
印度8$410.8K
韩国2$17.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MINISO DEVELOPMENT HONG KONG LTD中国香港563$33.19M玩具模型、塑料家用制品
Hongkong Moetch Cultural & Creative Co., Ltd.中国8$941.5K玩具模型、塑料装饰品
BLOKS Singapore Pte. Ltd.新加坡5$159.1K玩具模型、其他塑料制品
ABC Brand Management Pte. Ltd.新加坡3$68.8K塑料装饰品、其他纺织制品
Jasco Handicrafts Pvt. Ltd.印度2$53.2K玩具模型、其他游戏设备
TOP TOY HK LTD中国香港1$29.1K玩具模型、塑料装饰品
MINGCHUANG YOUPIN (GUANGZHOU) CO., LTD中国4$5.9K其他纺织制品、非棉针织背心
Kapture Headwear印度1$4.4K针织头饰
MINGCHUANGYOU PRODUCT (HENGQIN) ENTERPRISE MANAGEMENT CO., LTD中国1$1.2K其他纺织制品
MALLU中国1$1.0K其他纺织制品

近期贸易明细

进口(共 593)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29香水MINISO DEVELOPMENT HONG KONG LTD中国$3.2K
2026-04-29香水MINISO DEVELOPMENT HONG KONG LTD中国$12.1K
2026-04-29电动手表MINISO DEVELOPMENT HONG KONG LTD中国$2.2K
2026-04-29金属钩环MINISO DEVELOPMENT HONG KONG LTD中国$1.7K
2026-04-29电动手表MINISO DEVELOPMENT HONG KONG LTD中国$2.2K
2026-04-29香水MINISO DEVELOPMENT HONG KONG LTD中国$5.3K
2026-04-29香水MINISO DEVELOPMENT HONG KONG LTD中国$5.3K
2026-04-29贱金属装饰品MINISO DEVELOPMENT HONG KONG LTD中国$1.5K
2026-04-29香水MINISO DEVELOPMENT HONG KONG LTD中国$12.1K
2026-04-29香水MINISO DEVELOPMENT HONG KONG LTD中国$162

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Miniso Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →