Rongchen Co., Ltd. Ha Nam Branch
越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 拉链零件
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH Hà NAM CôNG TY TNHH RONGCHEN
167
进口笔数
70
出口笔数
$2.70M
进口金额
$6.20M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601194293-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVW6MPV0 |
| 成立日期 | 2022-08-12 |
| 联系地址 | Thửa số 317, tờ bản đồ số 32, cụm công nghiệp Hòa hậu, Xã Hòa Hậu, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH HÀ NAM CÔNG TY TNHH RONGCHEN |
| 企业英文名称 | HA NAM BRANCH OF RONGCHEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thửa đất số 317, tờ bản đồ số 123, cụm công nghiệp Hòa Hậu, Xã Nam Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84914740429 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960720 | 拉链零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 580710 | 机织标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 152 | $2.70M |
| 印度 | 12 | $2.4K |
| 中国香港 | 3 | $127 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 49 | $4.92M |
| 新加坡 | 16 | $1.25M |
| 巴拿马 | 1 | $7.1K |
| 英国 | 1 | $7.0K |
| 加拿大 | 1 | $6.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.0K |
| 德国 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rongson Intl Pte. Ltd. | 新加坡 | 136 | $2.48M | 拉链零件、印刷标签 |
| Hangzhou Rongchen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $150.8K | 非家用缝纫机、其他功能机器 |
| Rongcon International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $74.3K | 聚氨酯泡沫塑料、高强力机织物 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 4 | $711 | 印刷标签、其他半导体介质 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 4 | $413 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline Technologies, LLC | 印度 | 6 | $390 | 印刷标签、未印刷标签 |
| 5d05649d7dd6385f98aaace8495e0787 | 1 | $182 | ||
| Fineline Technologies Ltd. | 中国 | 1 | $159 | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rongson Intl Pte. Ltd. | 新加坡 | 70 | $6.20M | 印刷标签、皮革随身盒 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铆钉 | RONGSON INTL PTE LTD. | 中国 | $4 |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | RONGSON INTL PTE LTD. | 中国 | $575 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | RONGSON INTL PTE LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 染色尼龙织物 | RONGSON INTL PTE LTD. | 中国 | $480 |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | RONGSON INTL PTE LTD. | 中国 | $678 |
| 2026-04-28 | 70-150克非织造布 | RONGSON INTL PTE LTD. | 中国 | $991 |
| 2026-04-28 | 高强力机织物 | RONGSON INTL PTE LTD. | 中国 | $363 |
| 2026-04-28 | 染色尼龙织物 | RONGSON INTL PTE LTD. | 中国 | $480 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | RONGSON INTL PTE LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 彩色牛仔布 | RONGSON INTL PTE LTD. | 中国 | $2.9K |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | RONGSON INTL PTE LTD. | 新加坡 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 塑料纺织箱盒 | RONGSON INTL PTE LTD. | 新加坡 | $4 |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | RONGSON INTL PTE LTD. | 新加坡 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | RONGSON INTL PTE LTD. | 新加坡 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | RONGSON INTL PTE LTD. | 新加坡 | $17.4K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | RONGSON INTL PTE LTD. | 新加坡 | $11.1K |
| 2026-04-27 | 塑料纺织箱盒 | RONGSON INTL PTE LTD. | 新加坡 | $18 |
| 2026-04-27 | 塑料纺织箱盒 | RONGSON INTL PTE LTD. | 新加坡 | $3 |
| 2026-04-27 | 塑料/纺织手提包 | RONGSON INTL PTE LTD. | 新加坡 | $19.3K |
| 2026-04-27 | 塑料纺织箱盒 | RONGSON INTL PTE LTD. | 新加坡 | $17 |