G8 Vietnam Industry Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp G8 Việt Nam
30
进口笔数
0
出口笔数
$633.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107337581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8W5HCY |
| 成立日期 | 2016-03-01 |
| 联系地址 | 09BT1 Khu đô thị mới Cầu Bươu, Thôn Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP G8 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | G8 VIET NAM INDUSTRY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 46 Dãy H Ngõ 1 đường Cầu Bươu, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02462596159 |
| 邮箱 | hotrokhachhangg8@gmail.com |
| 官网 | thietbig8.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903110 | 平衡机 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $633.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yantai Jintuo Automobile Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $128.9K | 其他功能机器、车库千斤顶 |
| Yongkang Donglong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $125.3K | 钢铁门窗、链锯零件 |
| Yingkou Shengda Machine Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $84.9K | 其他功能机器、平衡机 |
| Pingxiang City Ronghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.1K | 其他寝具、非木制可变形座椅 |
| Shanghai Easy International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.7K | 车库千斤顶、液压车辆千斤顶 |
| Shandong Dongda Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.4K | 其他风扇、钢铁门窗 |
| Qingzhou Wanbang Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.2K | 非自动电阻焊机、其他焊接机 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.5K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Shandong Junchuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.3K | 其他风扇、非LED电灯装置 |
| Jiaxing Passca Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.3K | 液压车辆千斤顶、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他功能机器 | QINGZHOU WANBANG ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-15 | 其他功能机器 | QINGZHOU WANBANG ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-14 | 其他功能机器 | QINGZHOU WANBANG ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-14 | 紫外线红外线灯 | QINGZHOU WANBANG ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 其他功能机器 | QINGZHOU WANBANG ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-14 | 紫外线红外线灯 | QINGZHOU WANBANG ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $859 |
| 2026-04-14 | 紫外线红外线灯 | QINGZHOU WANBANG ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 紫外线红外线灯 | QINGZHOU WANBANG ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $859 |
| 2026-04-14 | 紫外线红外线灯 | QINGZHOU WANBANG ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 紫外线红外线灯 | QINGZHOU WANBANG ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |