Lam Tung Manufacturing & Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI LâM TùNG
10
进口笔数
20
出口笔数
$36.8K
进口金额
$133.9K
出口金额
2025-07-29
最近进口
2025-12-20
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500617852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFN2RKH1 |
| 成立日期 | 2018-11-02 |
| 联系地址 | Đại Phúc, Thị trấn Đạo Đức, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LÂM TÙNG |
| 企业英文名称 | LAM TUNG MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đại Phúc, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1076 - Sản xuất chè 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 0968695858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500720 | 85%以上丝织物 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 480640 | 上光透明纸 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 711620 | 宝石制品 |
| 711719 | 仿制首饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 620342 | 男棉裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $36.1K |
| 美国 | 2 | $585 |
| 日本 | 1 | $105 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $116.8K |
| 越南 | 13 | $12.4K |
| 日本 | 1 | $4.0K |
| 英国 | 1 | $654 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Huiyue Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 85%以上丝织物、高强力机织物 |
| Suzhou ESA Silk Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 染色聚酯布、85%以上丝织物 |
| BH International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $675 | 生铁颗粒、玻璃珠及仿制品 |
| Zibo Biz Harmony International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $675 | 1毫米玻璃微球、生铁颗粒 |
| Ecoenclose Inc. | 美国 | 1 | $413 | 上光透明纸、纸制包装容器 |
| QD De Tai Chang He Cosmetics | 中国 | 1 | $324 | 人发制品、短切玻璃纤维 |
| QD De Tai Chang He Cosmetics | 中国 | 1 | $189 | 塑料人造花、宝石制品 |
| The Better Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $172 | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Kobayashi Knit Wear Co., Ltd. | 美国 | 1 | $105 | 非乙烯塑料袋、棉机织布 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Manette Creative Inc. | 美国 | 5 | $116.8K | 其他服装配件、PP/PE编织袋 |
| Vina O'Shoe Co., Ltd. | 越南 | 13 | $12.4K | 橡胶塑料鞋件、其他塑料制品 |
| Kobayashi Knitwear Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.0K | 男棉裤、棉质连衣裙 |
| IMD Ltd. | 英国 | 1 | $654 | 其他服装配件、PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 高强力机织物 | SUZHOU HUIYUE TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-29 | 85%以上丝织物 | SUZHOU HUIYUE TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2025-07-28 | 仿制首饰 | QD DE TAI CHANG HE COSMETICS | 中国 | $324 |
| 2025-07-23 | 玻璃珠及仿制品 | ZIBO BIZ HARMONY INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $675 |
| 2024-10-22 | 85%以上丝织物 | SUZHOU ESA SILK CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-10-22 | 高强力机织物 | SUZHOU ESA SILK CO LTD | 中国 | $330 |
| 2024-10-04 | 宝石制品 | QD DE TAI CAHNG HE COSMETICS | 中国 | $189 |
| 2024-09-20 | 非乙烯塑料袋 | THE BETTER PACKAGING CO LTD | 美国 | $172 |
| 2023-10-23 | 棉机织布 | KOBAYASHI KNIT WEAR CO LTD | 日本 | $105 |
| 2023-09-11 | 上光透明纸 | ECOENCLOSE INC | 美国 | $413 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 其他服装配件 | MANETTE CREATIVE INC (D B A BALOO LIVING) | 美国 | $2.2K |
| 2025-12-20 | 塑编袋 | MANETTE CREATIVE INC (D B A BALOO LIVING) | 美国 | $177 |
| 2025-10-07 | 塑编袋 | MANETTE CREATIVE INC (D B A BALOO LIVING) | 美国 | $240 |
| 2025-10-07 | 其他服装配件 | IMD LTD | 英国 | $510 |
| 2025-10-07 | 其他服装配件 | MANETTE CREATIVE INC (D B A BALOO LIVING) | 美国 | $1.3K |
| 2025-10-07 | PP/PE编织袋 | IMD LTD | 英国 | $144 |
| 2025-10-06 | PP/PE编织袋 | MANETTE CREATIVE INC (D B A BALOO LIVING) | 美国 | $7.4K |
| 2025-10-06 | 其他服装配件 | MANETTE CREATIVE INC (D B A BALOO LIVING) | 美国 | $48.8K |
| 2024-12-18 | 塑编袋 | MANETTE CREATIVE INC (D B A BALOO LIVING) | 美国 | $2.8K |
| 2024-12-18 | 其他服装配件 | MANETTE CREATIVE INC (D B A BALOO LIVING) | 美国 | $18.4K |