Quang Duong Homecare Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 医用消毒器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUANG DươNG HOMECARE
13
进口笔数
0
出口笔数
$117.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110458191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYF2XV2N |
| 成立日期 | 2023-08-22 |
| 联系地址 | Số 1, Ngách 1, Ngõ 6 Đường Thanh Lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANG DƯƠNG HOMECARE |
| 企业英文名称 | QUANG DUONG HOMECARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, Ngách 1, Ngõ 6 Đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | 0975356390 |
| 邮箱 | behipnguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841920 | 医用消毒器 |
| 842310 | 个人秤 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 841460 | 通风罩 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $117.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Dengguan Medical Treatment Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.8K | 医用消毒器、治疗按摩器具 |
| Jiangyin Binjiang Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 医用消毒器、温控处理设备 |
| Xuzhou Yongkang Electronic Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.3K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Shenzhen Pango Medical Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 其他医疗器具、治疗按摩器具 |
| Shenzhen Fumeclear Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.3K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Vapo Healthcare Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 治疗呼吸装置、其他塑料制品 |
| International Haotian Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 塑料包装箱、其他塑纺箱盒 |
| Zhongshan Jinli Electronic Weighing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 个人秤、30公斤以下称重机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 医用消毒器 | JIANGSU DENGGUAN MEDICAL TREATMENT INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-23 | 医用消毒器 | JIANGSU DENGGUAN MEDICAL TREATMENT INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 医用消毒器 | JIANGSU DENGGUAN MEDICAL TREATMENT INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 医用消毒器 | JIANGSU DENGGUAN MEDICAL TREATMENT INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-23 | 医用消毒器 | JIANGSU DENGGUAN MEDICAL TREATMENT INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 医用消毒器 | JIANGSU DENGGUAN MEDICAL TREATMENT INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 医用消毒器 | JIANGSU DENGGUAN MEDICAL TREATMENT INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-23 | 医用消毒器 | JIANGSU DENGGUAN MEDICAL TREATMENT INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 医用消毒器 | JIANGSU DENGGUAN MEDICAL TREATMENT INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-23 | 医用消毒器 | JIANGSU DENGGUAN MEDICAL TREATMENT INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |