BIOLotus Technology JSC
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ BIOLOTUS
7
进口笔数
0
出口笔数
$43.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110161225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2XRQH4 |
| 成立日期 | 2022-10-25 |
| 联系地址 | Số 16 ngõ 189/6 Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOLOTUS |
| 企业英文名称 | BIOLOTUS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16 ngõ 189/6 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 电话 | 02439966628 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 4 | $32.8K |
| 中国 | 3 | $10.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mivalt s.r.o. | 德国 | 1 | $14.3K | 硬质PVC管、乙烯聚合物塑料 |
| Vodni Energie s.r.o. | 捷克 | 1 | $8.7K | 乙烯聚合物塑料 |
| Vodni Energie s.r.o. | 德国 | 1 | $6.3K | 乙烯聚合物塑料 |
| Henan Suijing Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 分析仪器、温控处理设备 |
| Mivalt s.r.o. | 捷克 | 1 | $3.5K | 水净化机械、阀门龙头 |
| Kunshan Pinhong Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、非乙烯塑料袋 |
| Suzhou Sujing Environmental Protection New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 乙烯聚合物塑料、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 分析仪器 | HENAN SUIJING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-10-02 | 温控处理设备 | HENAN SUIJING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $640 |
| 2025-08-06 | 其他塑料片材 | KUNSHAN PINHONG RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-08-06 | 其他塑料制品 | KUNSHAN PINHONG RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $486 |
| 2025-03-24 | 聚酯塑料片材 | SUZHOU SUJING ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-02-25 | 其他风扇 | MIVALT S R O | 捷克 | $3.5K |
| 2025-02-24 | 乙烯聚合物塑料 | VODNI ENERGIE S R O | 捷克 | $8.7K |
| 2024-02-20 | 乙烯聚合物塑料 | VODNI ENERGIE S R O | 捷克 | $6.3K |
| 2024-01-25 | 乙烯聚合物塑料 | MIVALT S R O | 捷克 | $2.5K |
| 2024-01-25 | 硬质PVC管 | MIVALT S R O | 捷克 | $1.4K |