Nhat Nam Hung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhật Nam Hưng
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$923.5K
出口金额
—
最近进口
2024-06-22
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101203733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMUTNSD8 |
| 成立日期 | 2011-04-18 |
| 联系地址 | Lô AI-13 Khu công nghiệp Long Mỹ, Xã Phước Mỹ, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NHẬT NAM HƯNG |
| 企业英文名称 | NHAT NAM HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 117 Hoàng Văn Thái, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0913440549 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 6 | $553.3K |
| 美国 | 26 | $334.5K |
| 加拿大 | 2 | $35.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FYT Consulting Innovators Co., Ltd. | 波兰 | 5 | $488.8K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Sirio North America Inc. | 美国 | 11 | $251.5K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| MGI Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $64.5K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Factory Direct Wholesale LLC | 美国 | 3 | $61.7K | 可调转椅、非办公金属家具 |
| DAL MARE CONTRACTING LLC | 美国 | 1 | $21.3K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Sirio North America Inc. | 加拿大 | 1 | $21.1K | 非植物编织品、金属框架座椅 |
| Gardenline International Pty Ltd | 加拿大 | 1 | $14.6K | 其他木家具、木制座椅 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-22 | 非办公金属家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $20.1K |
| 2024-06-22 | 非办公金属家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $671 |
| 2024-06-22 | 非办公金属家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $20.8K |
| 2023-10-17 | 非办公金属家具 | MGI POLSKA SP. Z.O.O | 波兰 | $64.5K |
| 2023-07-26 | 非办公金属家具 | DAL MARE CONTRACTING LLC | 美国 | $21.3K |
| 2023-05-06 | 非办公金属家具 | SIRIO NORTH AMERICA INC | 美国 | $16.3K |
| 2023-05-05 | WICKER FURNITURE | SIRIO NORTH AMERICA INC. | 美国 | $0 |
| 2023-05-02 | 非办公金属家具 | SIRIO NORTH AMERICA INC | 美国 | $33.1K |
| 2023-04-28 | 非办公金属家具 | FYT CONSULTING INNOVATORS CO.,LTD | 波兰 | $14.2K |
| 2023-04-28 | 非办公金属家具 | FYT CONSULTING INNOVATORS CO.,LTD | 波兰 | $7.6K |