HD MFG Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HĐ
48
进口笔数
1
出口笔数
$1.46M
进口金额
$3.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-08-29
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108904466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJJBW00 |
| 成立日期 | 2019-09-16 |
| 联系地址 | Đội 2, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HĐ |
| 企业英文名称 | HĐ MANUFACTURING TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84968033232 |
| 邮箱 | congtyhdcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 29 | $721.0K |
| 俄罗斯 | 29 | $292.8K |
| 中国 | 36 | $254.2K |
| 日本 | 24 | $75.5K |
| 中国台湾 | 20 | $45.0K |
| 韩国 | 8 | $34.7K |
| 德国 | 8 | $19.9K |
| 马来西亚 | 11 | $10.9K |
| 瑞士 | 3 | $2.7K |
| 荷兰 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DCL Investment Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $1.18M | 其他电子IC、非LED二极管 |
| DCL Investment Pte. Ltd. | 中国 | 5 | $222.5K | 可变电阻器、其他电子IC |
| Hangzhou Chenquan Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Hongkong Zoka Tradition Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.8K | 其他钢铁制品、电测仪表 |
| Zeroerr Global Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 功能机器零件、带接头绝缘电线 |
| Zeroerr Control Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 功能机器零件、带接头绝缘电线 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| JIANGSU LUMISPOT PHOTOELECTRIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.6K | 测量设备零件 |
| DCL Investment Pte. Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $59 | 锡条杆 |
| Dcl Investment Pte Ltd | 韩国 | 1 | $5 | 非LED电灯装置、锡条杆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU CHENQUAN TECH CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-23 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU CHENQUAN TECH CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-03 | 1W以下晶体管 | DCL INVESTMENT PTE LTD | 俄罗斯 | $5 |
| 2026-04-03 | 1W以下晶体管 | DCL INVESTMENT PTE LTD | 日本 | $39 |
| 2026-04-03 | 其他电路开关装置 | DCL INVESTMENT PTE LTD | 俄罗斯 | $133 |
| 2026-04-03 | 静止变流器 | DCL INVESTMENT PTE LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-03 | 其他电子IC | DCL INVESTMENT PTE LTD | 美国 | $49 |
| 2026-04-03 | 静止变流器 | DCL INVESTMENT PTE LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-03 | 其他电路开关装置 | DCL INVESTMENT PTE LTD | 俄罗斯 | $285 |
| 2026-04-03 | 其他电路开关装置 | DCL INVESTMENT PTE LTD | 俄罗斯 | $157 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 其他钢铁制品 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-08-29 | 其他钢铁制品 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $964 |
| 2024-08-29 | 金属建筑配件 | SKYLINK MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $103 |