Viet A Production Trading Service Technology Corp.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Việt á
107
进口笔数
71
出口笔数
$3.22M
进口金额
$1.09M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-27
最近出口
34
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313682738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1K65M9R |
| 成立日期 | 2016-03-08 |
| 联系地址 | Số 18 Đường 42 Ấp Đông, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT Á |
| 企业英文名称 | VIET A PRODUCTION TRADING SERVICE TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18 Đường 42 Ấp Đông, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84918017554 |
| 官网 | vietacnc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 841199 | 燃气轮机零件 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $2.91M |
| 日本 | 6 | $90.3K |
| 越南 | 1 | $81.7K |
| 丹麦 | 2 | $55.7K |
| 韩国 | 4 | $32.8K |
| 德国 | 4 | $18.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $14.1K |
| 新西兰 | 3 | $6.1K |
| 马来西亚 | 1 | $3.3K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $297.0K |
| 阿联酋 | 26 | $265.0K |
| 美国 | 1 | $129.8K |
| 菲律宾 | 6 | $120.3K |
| 阿曼 | 3 | $90.9K |
| 越南 | 19 | $86.8K |
| 澳大利亚 | 7 | $42.5K |
| 文莱 | 2 | $18.0K |
| 荷兰 | 2 | $16.2K |
| 墨西哥 | 1 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GNEE STEEL CO., LIMITED | 中国香港 | 26 | $1.35M | 10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm |
| Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 19 | $503.8K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Henan Bebon Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 15 | $390.1K | 热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Yin Fung Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $322.3K | 铝合金板材、铝合金型材 |
| MCL Resources Co., Ltd. | 越南 | 2 | $77.3K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢材型材 |
| Eagle Raise Development Ltd. | 中国 | 2 | $69.0K | 无缝钢管、热轧钢板 |
| XENOS LLC | 美国 | 4 | $31.6K | 金属增强橡胶管、钳子镊子 |
| Metal Gate Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $24.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| SNP Material Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $21.2K | 热轧合金钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.7K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THHE FABRICATORS SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $297.0K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Damen Shipyards Sharjah FZE | 阿联酋 | 25 | $269.5K | 其他钢铁结构体、其他铝制品 |
| Baltec IES Pty Ltd | 美国 | 1 | $129.8K | 燃气轮机零件 |
| Austal Philippines Pty Ltd | 菲律宾 | 7 | $122.5K | 铝制管件、其他电气开关 |
| Baltec IES Pty Ltd | 阿曼 | 3 | $90.9K | 燃气轮机零件 |
| Baltec IES Pty Ltd | 越南 | 18 | $84.6K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| BALTEC IES PTY. LTD. | 澳大利亚 | 6 | $40.5K | 其他玻璃纤维、其他钢铁结构体 |
| JISCO Marine Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $16.2K | 其他塑料制品、非针织手套 |
| Dutch Dredging Components B.V. | 荷兰 | 1 | $14.4K | 带配件增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件 |
| Eddy Pump Corporation | 墨西哥 | 1 | $7.8K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他电视摄像机 | XENOS LLC | 爱沙尼亚 | $2.2K |
| 2026-06-23 | 金属增强橡胶管 | XENOS LLC | 丹麦 | $314 |
| 2026-06-23 | 船用柴油机 | JEREMY DAVID ROBERTS INVESTMENTS PTY LIMITED | 丹麦 | $12.2K |
| 2026-06-23 | 传动轴及曲柄 | XENOS LLC | 丹麦 | $799 |
| 2026-06-23 | 传动部件 | JEREMY DAVID ROBERTS INVESTMENTS PTY LIMITED | 丹麦 | $236 |
| 2026-06-23 | 传动轴及曲柄 | JEREMY DAVID ROBERTS INVESTMENTS PTY LIMITED | 丹麦 | $951 |
| 2026-06-23 | 船用柴油机 | JEREMY DAVID ROBERTS INVESTMENTS PTY LIMITED | 丹麦 | $12.2K |
| 2026-06-23 | 船用柴油机 | XENOS LLC | 丹麦 | $12.2K |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | XENOS LLC | 丹麦 | $90 |
| 2026-06-23 | 离合器联轴器 | JEREMY DAVID ROBERTS INVESTMENTS PTY LIMITED | 丹麦 | $707 |
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 铝制结构体及部件 | Damen Shipyards Sharjah FZE | 阿联酋 | $700 |
| 2026-06-27 | 其他铝制品 | Damen Shipyards Sharjah FZE | 阿联酋 | $700 |
| 2026-06-27 | 其他钢铁制品 | Damen Shipyards Sharjah FZE | 阿联酋 | $1.4K |
| 2026-06-27 | 铝制结构体及部件 | Damen Shipyards Sharjah FZE | 阿联酋 | $350 |
| 2026-06-27 | 铝制结构体及部件 | Damen Shipyards Sharjah FZE | 阿联酋 | $700 |
| 2026-06-27 | 其他钢铁制品 | Damen Shipyards Sharjah FZE | 阿联酋 | $1.4K |
| 2026-06-27 | 铝制结构体及部件 | Damen Shipyards Sharjah FZE | 阿联酋 | $350 |
| 2026-06-27 | 铝制结构体及部件 | Damen Shipyards Sharjah FZE | 阿联酋 | $500 |
| 2026-06-27 | 铝制结构体及部件 | Damen Shipyards Sharjah FZE | 阿联酋 | $350 |
| 2026-06-27 | 铝制结构体及部件 | Damen Shipyards Sharjah FZE | 阿联酋 | $3.0K |