Viet A Production Trading Service Technology Corp.

越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Việt á

107
进口笔数
71
出口笔数
$3.22M
进口金额
$1.09M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-27
最近出口
34
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $275.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2023-10进口 $31.8K · 3 笔出口 $360 · 2 笔2023-11进口 $184.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $275.5K · 5 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $81.1K · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-03进口 $84.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $78.4K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $100.9K · 2 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-07进口 $8.2K · 1 笔出口 $801 · 1 笔2024-08进口 $25.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.1K · 4 笔出口 $129.8K · 1 笔2024-10进口 $64.9K · 3 笔出口 $240 · 1 笔2024-11进口 $74.8K · 4 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-12进口 $187.9K · 10 笔出口 $14.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 1 笔2025-02进口 $65.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.2K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-04进口 $34.3K · 2 笔出口 $68.3K · 4 笔2025-05进口 $37.9K · 1 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-06进口 $160.6K · 3 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-07进口 $61.6K · 3 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-08进口 $22.0K · 2 笔出口 $44.3K · 2 笔2025-09进口 $19.6K · 2 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-11进口 $4.8K · 2 笔出口 $59.3K · 5 笔2025-12进口 $42.7K · 2 笔出口 $22.8K · 4 笔2026-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $39.7K · 4 笔2026-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $81.6K · 2 笔2026-03进口 $41.8K · 2 笔出口 $11.9K · 2 笔2026-04进口 $223.8K · 2 笔出口 $43.8K · 4 笔2026-05进口 $42.2K · 4 笔出口 $40.3K · 6 笔2026-06进口 $59.8K · 5 笔出口 $11.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2023-10进口 $31.8K · 3 笔出口 $360 · 2 笔2023-11进口 $184.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $275.5K · 5 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-01进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $81.1K · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-03进口 $84.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $78.4K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $100.9K · 2 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-07进口 $8.2K · 1 笔出口 $801 · 1 笔2024-08进口 $25.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.1K · 4 笔出口 $129.8K · 1 笔2024-10进口 $64.9K · 3 笔出口 $240 · 1 笔2024-11进口 $74.8K · 4 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-12进口 $187.9K · 10 笔出口 $14.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 1 笔2025-02进口 $65.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.2K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-04进口 $34.3K · 2 笔出口 $68.3K · 4 笔2025-05进口 $37.9K · 1 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-06进口 $160.6K · 3 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-07进口 $61.6K · 3 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-08进口 $22.0K · 2 笔出口 $44.3K · 2 笔2025-09进口 $19.6K · 2 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-11进口 $4.8K · 2 笔出口 $59.3K · 5 笔2025-12进口 $42.7K · 2 笔出口 $22.8K · 4 笔2026-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $39.7K · 4 笔2026-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $81.6K · 2 笔2026-03进口 $41.8K · 2 笔出口 $11.9K · 2 笔2026-04进口 $223.8K · 2 笔出口 $43.8K · 4 笔2026-05进口 $42.2K · 4 笔出口 $40.3K · 6 笔2026-06进口 $59.8K · 5 笔出口 $11.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0313682738
企查查编码QVN1K65M9R
成立日期2016-03-08
联系地址Số 18 Đường 42 Ấp Đông, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT Á
企业英文名称VIET A PRODUCTION TRADING SERVICE TECHNOLOGY CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 18 Đường 42 Ấp Đông, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话+84918017554
官网vietacnc.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
72085110mm以上热轧钢板
722540热轧合金钢板
722211不锈钢圆棒
760612铝合金板材
72192110mm以上不锈钢板
721922不锈钢板材
730439无缝钢管
731815钢铁螺钉螺栓
720852热轧钢板
730449不锈钢圆管

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
722220不锈钢棒材
761699其他铝制品
731449涂层钢丝制品
732690其他钢铁制品
760612铝合金板材
721650其他钢材型材
731414不锈钢机织布
841199燃气轮机零件
721922不锈钢板材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国85$2.91M
日本6$90.3K
越南1$81.7K
丹麦2$55.7K
韩国4$32.8K
德国4$18.9K
澳大利亚1$14.1K
新西兰3$6.1K
马来西亚1$3.3K
爱沙尼亚1$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚3$297.0K
阿联酋26$265.0K
美国1$129.8K
菲律宾6$120.3K
阿曼3$90.9K
越南19$86.8K
澳大利亚7$42.5K
文莱2$18.0K
荷兰2$16.2K
墨西哥1$7.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GNEE STEEL CO., LIMITED中国香港26$1.35M10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm
Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd.中国19$503.8K无缝钢管线、无缝钢管
Henan Bebon Iron & Steel Co., Ltd.中国15$390.1K热轧钢板、热轧合金钢板
Yin Fung Development Co., Ltd.中国5$322.3K铝合金板材、铝合金型材
MCL Resources Co., Ltd.越南2$77.3K钢铁螺钉螺栓、其他钢材型材
Eagle Raise Development Ltd.中国2$69.0K无缝钢管、热轧钢板
XENOS LLC美国4$31.6K金属增强橡胶管、钳子镊子
Metal Gate Co., Ltd.韩国3$24.9K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
SNP Material Co., Ltd.韩国3$21.2K热轧合金钢板、10mm以上热轧钢板
Global Asia Material Co., Ltd.中国3$13.7K不锈钢圆管、不锈钢圆棒

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THHE FABRICATORS SDN BHD马来西亚3$297.0K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Damen Shipyards Sharjah FZE阿联酋25$269.5K其他钢铁结构体、其他铝制品
Baltec IES Pty Ltd美国1$129.8K燃气轮机零件
Austal Philippines Pty Ltd菲律宾7$122.5K铝制管件、其他电气开关
Baltec IES Pty Ltd阿曼3$90.9K燃气轮机零件
Baltec IES Pty Ltd越南18$84.6K不锈钢冷轧板(1-3mm)、3-4.75mm不锈钢冷轧板
BALTEC IES PTY. LTD.澳大利亚6$40.5K其他玻璃纤维、其他钢铁结构体
JISCO Marine Sdn. Bhd.马来西亚1$16.2K其他塑料制品、非针织手套
Dutch Dredging Components B.V.荷兰1$14.4K带配件增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件
Eddy Pump Corporation墨西哥1$7.8K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他电视摄像机XENOS LLC爱沙尼亚$2.2K
2026-06-23金属增强橡胶管XENOS LLC丹麦$314
2026-06-23船用柴油机JEREMY DAVID ROBERTS INVESTMENTS PTY LIMITED丹麦$12.2K
2026-06-23传动轴及曲柄XENOS LLC丹麦$799
2026-06-23传动部件JEREMY DAVID ROBERTS INVESTMENTS PTY LIMITED丹麦$236
2026-06-23传动轴及曲柄JEREMY DAVID ROBERTS INVESTMENTS PTY LIMITED丹麦$951
2026-06-23船用柴油机JEREMY DAVID ROBERTS INVESTMENTS PTY LIMITED丹麦$12.2K
2026-06-23船用柴油机XENOS LLC丹麦$12.2K
2026-06-23其他钢铁制品XENOS LLC丹麦$90
2026-06-23离合器联轴器JEREMY DAVID ROBERTS INVESTMENTS PTY LIMITED丹麦$707

出口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27铝制结构体及部件Damen Shipyards Sharjah FZE阿联酋$700
2026-06-27其他铝制品Damen Shipyards Sharjah FZE阿联酋$700
2026-06-27其他钢铁制品Damen Shipyards Sharjah FZE阿联酋$1.4K
2026-06-27铝制结构体及部件Damen Shipyards Sharjah FZE阿联酋$350
2026-06-27铝制结构体及部件Damen Shipyards Sharjah FZE阿联酋$700
2026-06-27其他钢铁制品Damen Shipyards Sharjah FZE阿联酋$1.4K
2026-06-27铝制结构体及部件Damen Shipyards Sharjah FZE阿联酋$350
2026-06-27铝制结构体及部件Damen Shipyards Sharjah FZE阿联酋$500
2026-06-27铝制结构体及部件Damen Shipyards Sharjah FZE阿联酋$350
2026-06-27铝制结构体及部件Damen Shipyards Sharjah FZE阿联酋$3.0K

相关企业 · 同类产品

Viet A Production Trading Service Technology Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →