NFT Vietnam Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 钢铁管线管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NFT VIệT NAM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$19.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110146971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJWD5D1Y |
| 成立日期 | 2022-10-11 |
| 联系地址 | Nhà số 9, Tập thể Vật tư Thủy lợi, Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NFT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NFT VIETNAM ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0869595548 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $19.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $19.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 窗式/壁挂空调 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $9.2K |
| 2026-03-30 | 钢制容器(>300升) | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $644 |
| 2026-03-30 | 其他泵和提升机 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $510 |
| 2026-03-30 | 带接头绝缘电线 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 带接头绝缘电线 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $6.8K |
| 2025-11-10 | 绝缘电线 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $225 |
| 2025-11-10 | 绝缘电线 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $561 |
| 2025-11-10 | 钢铁管线管 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $205 |
| 2025-11-10 | 阀门龙头 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $355 |