Minh Anh Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 448 笔 · 主营 非电动叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MINH ANH

448
进口笔数
1
出口笔数
$9.10M
进口金额
$11.7K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-04-25
最近出口
43
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $487.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $242.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $186.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $244.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $247.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $137.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $248.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $212.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $241.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $282.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $327.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $407.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $487.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $170.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $305.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $242.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $402.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $179.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $183.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.8K · 2 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-05进口 $159.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $471.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $447.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $383.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $211.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $321.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $171.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $67.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $97.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $242.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $186.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $244.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $247.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $137.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $248.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $212.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $241.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $282.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $327.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $407.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $487.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $170.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $305.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $242.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $402.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $179.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $183.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.8K · 2 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-05进口 $159.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $471.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $447.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $383.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $211.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $321.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $171.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $67.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $97.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105924947
企查查编码QVNA789JJS
成立日期2012-06-21
联系地址Số nhà 133, Ngõ 119, Đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH ANH
企业英文名称MINH ANH EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 133, Ngõ 119, Đường Giáp Bát, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842436789557
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842720非电动叉车
842710电动叉车
842959其他机械铲
843120机械零件
842952360度挖掘机
842940自行式压路机
842951前端装载机
842920平地机
842911履带推土机
842649自推进起重机

出口

HS 编码产品
842710电动叉车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本402$8.05M
中国42$1.03M
中国台湾2$17.7K
韩国1$2.9K
智利1$2.7K
牙买加1$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$11.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Komatsu Used Equipment Corp日本40$1.13M360度挖掘机、电动叉车
Imazen Co., Ltd.日本37$879.8K非电动叉车、电动叉车
Hana International印度56$845.5K非电动叉车、电动叉车
Yk Shoji Co., Ltd.日本49$776.1K360度挖掘机、前端装载机
TAU Corporation日本38$762.2K千毫升以下汽车、1000-1500cc点燃式发动机车辆
Arai Shoji Co., Ltd.日本36$671.3K360度挖掘机、非电动叉车
Tsubaki Co., Ltd.日本24$567.8K360度挖掘机、非电动叉车
Arai Logistics Co., Ltd.日本26$563.6K360度挖掘机、非电动叉车
Kz Machinery Co., Ltd.日本22$538.2K电动叉车、非电动叉车
Jingjiang Ruiyi Import & Export Co., Ltd.中国12$394.1K机械零件、液压气压阀门

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南1$11.7K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 448)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02360度挖掘机JEN CORP日本$48.5K
2026-04-02360度挖掘机JEN CORP日本$48.5K
2026-02-26机械零件GUANGZHOU PENGZE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$29
2026-02-26机械零件GUANGZHOU PENGZE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$140
2026-02-26机械零件GUANGZHOU PENGZE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$171
2026-02-26机械零件GUANGZHOU PENGZE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$114
2026-02-26机械零件GUANGZHOU PENGZE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$123
2026-02-26机械零件GUANGZHOU PENGZE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$667
2026-02-26机械零件GUANGZHOU PENGZE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$285
2026-02-26机械零件GUANGZHOU PENGZE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$82

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-25电动叉车KUREHA VIETNAM CO LTD越南$11.7K

相关企业 · 同类产品

Minh Anh Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →