Minh Anh Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 448 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MINH ANH
448
进口笔数
1
出口笔数
$9.10M
进口金额
$11.7K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2025-04-25
最近出口
43
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105924947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA789JJS |
| 成立日期 | 2012-06-21 |
| 联系地址 | Số nhà 133, Ngõ 119, Đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 133, Ngõ 119, Đường Giáp Bát, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842436789557 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 843120 | 机械零件 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842920 | 平地机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 402 | $8.05M |
| 中国 | 42 | $1.03M |
| 中国台湾 | 2 | $17.7K |
| 韩国 | 1 | $2.9K |
| 智利 | 1 | $2.7K |
| 牙买加 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 40 | $1.13M | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Imazen Co., Ltd. | 日本 | 37 | $879.8K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Hana International | 印度 | 56 | $845.5K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | 49 | $776.1K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| TAU Corporation | 日本 | 38 | $762.2K | 千毫升以下汽车、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Arai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 36 | $671.3K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Tsubaki Co., Ltd. | 日本 | 24 | $567.8K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 26 | $563.6K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | 22 | $538.2K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Jingjiang Ruiyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $394.1K | 机械零件、液压气压阀门 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.7K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 448)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $48.5K |
| 2026-04-02 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $48.5K |
| 2026-02-26 | 机械零件 | GUANGZHOU PENGZE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-02-26 | 机械零件 | GUANGZHOU PENGZE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-02-26 | 机械零件 | GUANGZHOU PENGZE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $171 |
| 2026-02-26 | 机械零件 | GUANGZHOU PENGZE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $114 |
| 2026-02-26 | 机械零件 | GUANGZHOU PENGZE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $123 |
| 2026-02-26 | 机械零件 | GUANGZHOU PENGZE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $667 |
| 2026-02-26 | 机械零件 | GUANGZHOU PENGZE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-02-26 | 机械零件 | GUANGZHOU PENGZE MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $82 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 电动叉车 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.7K |