TEA SACHS TEA CORP ORATION
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 3公斤内绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRà SACHS TEA
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$3.8K
出口金额
—
最近进口
2024-07-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104935632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXH2VVRD |
| 成立日期 | 2010-10-13 |
| 联系地址 | Số 327, đường An Dương Vương, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRÀ SACHS TEA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0149 - Chăn nuôi khác |
| 电话 | +84983111000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $3.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVP1 AMAZON | 美国 | 1 | $1.9K | 3公斤内绿茶、3公斤内红茶 |
| AMAZON | 美国 | 1 | $1.9K | 其他木制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-10 | 3公斤内绿茶 | AVP1 AMAZON | 美国 | $288 |
| 2024-07-10 | 3公斤内红茶 | AVP1 AMAZON | 美国 | $252 |
| 2024-07-10 | 3公斤内绿茶 | AVP1 AMAZON | 美国 | $288 |
| 2024-07-10 | 3公斤内红茶 | AVP1 AMAZON | 美国 | $288 |
| 2024-07-10 | 3公斤以上红茶 | AVP1 AMAZON | 美国 | $252 |
| 2024-07-10 | 3公斤以上红茶 | AVP1 AMAZON | 美国 | $288 |
| 2024-07-10 | 3公斤内绿茶 | AVP1 AMAZON | 美国 | $252 |
| 2024-05-23 | 3公斤内红茶 | AMAZON | 美国 | $120 |
| 2024-05-23 | 3公斤内红茶 | AMAZON | 美国 | $120 |
| 2024-05-23 | 3公斤内红茶 | AMAZON | 美国 | $120 |