Evergreen Vietnam Services & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 数控金属冲孔机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ EVERGREEN VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$191.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107520851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VD3V28 |
| 成立日期 | 2016-07-28 |
| 联系地址 | Số 590D Hoàng Hoa Thám, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ EVERGREEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EVERGREEN VIET NAM SERVICES AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp thị trấn Phùng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842436371888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 846233 | 数控剪板机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 820340 | 手工工具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $191.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Huanhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $96.8K | 其他气泵、激光机床 |
| Hongkong Hongrui Hardware Ltd. | 中国 | 1 | $40.6K | 其他铝制品、其他钢铁结构体 |
| JINGJIANG ESPE MECHANICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $35.8K | 其他塑料制品、钢制圆锯片 |
| Jingjiang Espe Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 数控金属成形机、其他金属成型机 |
| Suzhou Schmidt Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $249 | 其他金属成型机、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | JINGJIANG ESPE MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | JINGJIANG ESPE MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | JINGJIANG ESPE MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $765 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | JINGJIANG ESPE MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $615 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | JINGJIANG ESPE MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | JINGJIANG ESPE MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | JINGJIANG ESPE MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | JINGJIANG ESPE MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | JINGJIANG ESPE MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $615 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | JINGJIANG ESPE MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |