Sun Panel Production Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 氨基树脂初级形状

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT SUN PANEL

96
进口笔数
0
出口笔数
$12.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.32M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $68.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $411.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $240.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $173.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $328.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $505.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $313.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $159.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $247.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $244.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $400.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $439.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $603.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $404.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.32M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $163.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $134.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $408.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $616.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $216.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $609.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $476.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.06M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $604.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $659.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $329.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $68.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $411.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $240.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $173.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $328.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $505.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $313.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $159.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $247.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $244.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $400.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $439.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $603.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $404.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.32M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $163.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $134.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $408.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $616.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $216.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $609.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $476.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.06M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $604.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $659.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $329.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108411485
企查查编码QVNSE50P3J
成立日期2018-08-22
联系地址Số nhà 03, Lô TT04, Khu đô thị Hải Đăng City, Ngõ 2, đường Hàm Nghi, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT SUN PANEL
企业英文名称SUN PANEL PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 03, Lô TT04, Khu đô thị Hải Đăng City, Ngõ 2, đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02438330019
传真02438330020
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390931氨基树脂初级形状
701990其他玻璃纤维
820890其他机器刀具
390729其他聚醚

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本70$9.56M
韩国26$2.54M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡70$9.56M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
PP & Y International Co., Ltd.韩国17$2.35M其他聚醚、其他异氰酸酯
Byucksan Corp.韩国5$116.1K其他玻璃纤维、矿物棉
Fnt Chemical Pte Ltd新加坡1$68.8K其他异氰酸酯、其他聚醚
Taeyoung Corp. Ltd.韩国3$11.1K纺织废料、其他聚醚

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27氨基树脂初级形状IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD.日本$98.3K
2026-04-27氨基树脂初级形状IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD.日本$66.3K
2026-04-27氨基树脂初级形状IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD.日本$66.3K
2026-04-27氨基树脂初级形状IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD.日本$98.3K
2026-03-24氨基树脂初级形状IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD.日本$65.5K
2026-03-23氨基树脂初级形状IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD.日本$163.8K
2026-03-09氨基树脂初级形状IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD.日本$132.6K
2026-03-04氨基树脂初级形状PP & Y International Co., Ltd.韩国$165.0K
2026-03-02氨基树脂初级形状IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD.日本$132.6K
2026-02-10氨基树脂初级形状IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD.日本$31.2K

相关企业 · 同类产品

Sun Panel Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →