Sun Panel Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 氨基树脂初级形状
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT SUN PANEL
96
进口笔数
0
出口笔数
$12.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108411485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSE50P3J |
| 成立日期 | 2018-08-22 |
| 联系地址 | Số nhà 03, Lô TT04, Khu đô thị Hải Đăng City, Ngõ 2, đường Hàm Nghi, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT SUN PANEL |
| 企业英文名称 | SUN PANEL PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 03, Lô TT04, Khu đô thị Hải Đăng City, Ngõ 2, đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02438330019 |
| 传真 | 02438330020 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 390729 | 其他聚醚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 70 | $9.56M |
| 韩国 | 26 | $2.54M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 70 | $9.56M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| PP & Y International Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $2.35M | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Byucksan Corp. | 韩国 | 5 | $116.1K | 其他玻璃纤维、矿物棉 |
| Fnt Chemical Pte Ltd | 新加坡 | 1 | $68.8K | 其他异氰酸酯、其他聚醚 |
| Taeyoung Corp. Ltd. | 韩国 | 3 | $11.1K | 纺织废料、其他聚醚 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 日本 | $98.3K |
| 2026-04-27 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 日本 | $66.3K |
| 2026-04-27 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 日本 | $66.3K |
| 2026-04-27 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 日本 | $98.3K |
| 2026-03-24 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 日本 | $65.5K |
| 2026-03-23 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 日本 | $163.8K |
| 2026-03-09 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 日本 | $132.6K |
| 2026-03-04 | 氨基树脂初级形状 | PP & Y International Co., Ltd. | 韩国 | $165.0K |
| 2026-03-02 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 日本 | $132.6K |
| 2026-02-10 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 日本 | $31.2K |